易
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch, dị, diệc
易 nghĩa là dễ, dễ gần.
Nghĩa của 易
yì
- Dễ
- Dễ gần
- Thay đổi
- Trao đổi
- Tiền tố tương ứng với hậu tố tính từ "-able" hoặc "-ible" trong tiếng Anh
- Dịch chuyển, di chuyển
- Sự biến chuyển cấu trúc bên trong của một vật này mà thành một vật khác
Yì
tên riêng- họ Họ Yì
- Viết tắt của 易经 (Yi4jing1), Kinh Dịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 易
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 易
Thành ngữ có 易
- 好容易 — Rất khó khăn
- 显而易见 — Rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
- 谈何容易 — Nói thì dễ hơn làm
- 轻而易举 — Dễ dàng
- 易如反掌 — Dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ
- 平易近人 — Hòa nhã và dễ gần (thành ngữ); dễ tính
- 改弦易辙 — Thay đổi hoàn toàn phương hướng
- 移风易俗 — Cải cách thói quen và tập quán
- 以暴易暴 — Thay thế bạo tàn này bằng bạo tàn khác
- 知易行难 — Dễ hiểu nhưng khó thực hành
- 不易之论 — Đề xuất hoàn toàn hợp lý
- 众擎易举 — Nhiều tay thì công việc nhẹ nhàng
- 变色易容 — Thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét
- 易受攻击 — Dễ bị tấn công
- 浅显易懂 — Dễ hiểu
- 奢易俭难 — Xa hoa thì dễ, tiết kiệm thì khó
- 实属不易 — Thật sự không dễ
Câu hỏi thường gặp
易 nghĩa là gì?
易 (yì, yì) nghĩa là dễ, dễ gần.
易 đọc thế nào?
易 đọc là yì (pinyin).