沉
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: trầm, trẩm, chim
沉 nghĩa là chìm, ngâm.
Nghĩa của 沉
chén
TRẦM- Chìm
- Ngâm
- Lặn
- Đè xuống
- Hạ
- Thả xuống
- Sâu
- Sắc sảo
- Nặng
Từ ghép có 沉
Thành ngữ có 沉
- 沉默寡言 — Im lặng ít nói
- 破釜沉舟 — Phá nồi chìm thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: cắt đứt đường lui
- 石沉大海 — Ném đá chìm xuống biển
- 沉鱼落雁 — Ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn
- 沉湎酒色 — Chìm đắm trong rượu và sắc (thành ngữ); quá độ trong rượu chè và đàn bà
- 折戟沉沙 — Kích gãy chìm trong cát
- 沉不住气 — Mất bình tĩnh
- 沉着应战 — Giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh
- 沉重打击 — Đánh mạnh
- 沉默是金 — Im lặng là vàng
- 雁杳鱼沉 — Mất tin tức từ ai đó
- 鱼沉雁杳 — Cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa
Câu ví dụ với 沉
- 这个箱子沉得过分了。 Cái hòm này quá nặng.Tatoeba #3526257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
沉 nghĩa là gì?
沉 (chén) nghĩa là chìm, ngâm.
沉 đọc thế nào?
沉 đọc là chén (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉 là gì?
Âm Hán Việt của 沉 là "trầm".