TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酒

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬU
Bộ thủ: 酉 (dậu) · bộ số 164 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰氵酉 Mọi âm Hán Việt của chữ: tửu Lượng từ đi kèm: 杯 (bēi), 瓶 (píng), 罐 (guàn), 桶 (tǒng), 缸 (gāng)

酒 nghĩa là rượu, đồ uống có cồn.

Nghĩa của 酒

jiǔ

TỬU
  1. Rượu (đặc biệt là rượu gạo)
  2. Đồ uống có cồn
  3. Rượu bia
  4. Thức uống có cồn

Từ ghép có 酒

Thành ngữ có 酒

  • 花天酒地 — Dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ); đắm mình trong khoái lạc trần tục
  • 灯红酒绿 — Đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng
  • 酒足饭饱 — Ăn uống no nê
  • 酒酣耳热 — Ngà ngà say và vui vẻ
  • 沉湎酒色 — Chìm đắm trong rượu và sắc (thành ngữ); quá độ trong rượu chè và đàn bà
  • 酒囊饭袋 — Bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha
  • 酒色财气 — Rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo
  • 借酒浇愁 — Nhấn chìm nỗi sầu (trong rượu)
  • 酒色之徒 — Kẻ mê rượu và phụ nữ
  • 好酒贪杯 — Thích rượu chè
  • 酒池肉林 — Ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng
  • 把酒言欢 — Uống rượu và trò chuyện vui vẻ
  • 酒肉朋友 — Bạn nhậu
  • 只鸡斗酒 — Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách
  • 嗜酒如命 — Yêu rượu như mạng sống (thành ngữ); mê rượu
  • 对酒当歌 — Hát để hòa cùng rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: đời người ngắn ngủi, tận hưởng khi có thể
  • 斗酒只鸡 — Nghĩa đen một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc chiêu đãi khách
  • 杯酒解怨 — Chén rượu giải tan oán hận (thành ngữ); vài ly rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội
  • 杯酒言欢 — Vài ly rượu và một cuộc trò chuyện vui vẻ
  • 烟酒不沾 — Kiêng rượu và thuốc lá

Câu ví dụ với 酒

  • 酒是灌入瓶中的诗。 Rượu vang, đó là thơ đóng chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389787
  • 这个酒很好喝。 Zhège jiǔ hěn hǎohē.Rượu vang này ngon đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4768198

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

酒 nghĩa là gì?

酒 (jiǔ) nghĩa là rượu, đồ uống có cồn.

酒 đọc thế nào?

酒 đọc là jiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 酒 là gì?

Âm Hán Việt của 酒 là "tửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.