TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đúng tiếng Trung là gì?

"đúng" trong tiếng Trung là 对 (giới từ), 真正 (tính từ), 正确 (tính từ).

对 Giới từ

duìHán Việt: ĐỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng; chính xác

  • 他说的不见得对。 Anh ấy nói chưa chắc đã đúng.

Xem đầy đủ từ "对": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

真正 Tính từ

zhēnzhèngHán Việt: CHÂN CHÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính hãng; thật; đúng

  • 好久没有休一个真正的假期了。 Đã lâu lắm rồi tôi chưa có một kỳ nghỉ đúng nghĩa.

Xem đầy đủ từ "真正": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

正确 Tính từ

zhèngquèHán Việt: CHÍNH XÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng; chính xác; phải; hợp lý

Xem đầy đủ từ "正确": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

准确 Tính từ

zhǔnquèHán Việt: CHUẨN XÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác; đúng; chuẩn xác

Xem đầy đủ từ "准确": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不错 Tính từ

bùcuò giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng

Xem đầy đủ từ "不错": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

就是 Động từ

jiùshìHán Việt: TỰU THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác; đúng

  • 别着急,你要的电影票我给你按时送到就是了。 Đừng vội, cái vé xem phim cậu muốn tớ sẽ gửi đến đúng giờ cho cậu là được chứ gì.

Xem đầy đủ từ "就是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

然

ránHán Việt: NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng

Xem đầy đủ từ "然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đúng tiếng Trung là gì?

"đúng" trong tiếng Trung là 对 (giới từ), 真正 (tính từ), 正确 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.