TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đập tiếng Trung là gì?

"đập" trong tiếng Trung là 砸 (động từ), 堤坝 (danh từ), 坝 (danh từ).

砸 Động từ

zá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập

Xem đầy đủ từ "砸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

堤坝 Danh từ

dībàHán Việt: ĐÊ BÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập

Xem đầy đủ từ "堤坝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

坝 Danh từ

bàHán Việt: BÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập

Xem đầy đủ từ "坝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

跳动 Động từ

tiàodòngHán Việt: KHIÊU ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập

  • 他心脏停止了跳动, 随即死亡。 Tim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.

Xem đầy đủ từ "跳动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

敲击 Động từ

qiāojīHán Việt: XAO KÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập

Xem đầy đủ từ "敲击": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đập tiếng Trung là gì?

"đập" trong tiếng Trung là 砸 (động từ), 堤坝 (danh từ), 坝 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.