TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hoàn thành tiếng Trung là gì?

"hoàn thành" trong tiếng Trung là 完 (động từ), 完成 (động từ), 完毕 (động từ).

完 Động từ

wánHán Việt: HOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành

  • 我想自己把工作做完。 Tôi muốn tự tay hoàn thành công việc này.

Xem đầy đủ từ "完": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

完成 Động từ

wánchéngHán Việt: HOÀN THÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành; thực hiện

  • 汤姆没时间完成报告。 Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
  • 完成你的工作。 Hãy hoàn thành công việc của mình.

Xem đầy đủ từ "完成": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

完毕 Động từ

wánbìHán Việt: HOÀN TẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành

Xem đầy đủ từ "完毕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

做到 Động từ

zuòdàoHán Việt: TỐ ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành

  • 没有你我无法做到,谢谢。 Tôi không thể hoàn thành nó mà không có bạn. Cảm ơn

Xem đầy đủ từ "做到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

成书 Động từ

chéngshūHán Việt: THÀNH THƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành (viết một cuốn sách); xuất hiện dưới dạng sách

Xem đầy đủ từ "成书": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

办到

bàndàoHán Việt: BIỆN ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành

Xem đầy đủ từ "办到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn thành tiếng Trung là gì?

"hoàn thành" trong tiếng Trung là 完 (động từ), 完成 (động từ), 完毕 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.