TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khó khăn tiếng Trung là gì?

"khó khăn" trong tiếng Trung là 困难 (tính từ), 艰苦 (tính từ), 艰难 (tính từ).

困难 Tính từ

kùnnanHán Việt: KHỐN NAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn

  • 生活很困难,但我更坚强。 Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

Xem đầy đủ từ "困难": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

艰苦 Tính từ

jiānkǔHán Việt: GIAN KHỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn

Xem đầy đủ từ "艰苦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

艰难 Tính từ

jiānnánHán Việt: GIAN NAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn

Xem đầy đủ từ "艰难": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

难点 Danh từ

nándiǎnHán Việt: NAN ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn

Xem đầy đủ từ "难点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

难关 Danh từ

nánguānHán Việt: NAN QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn

Xem đầy đủ từ "难关": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

难处 Danh từ

nánchuHán Việt: NAN XỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối; khó khăn; vấn đề

Xem đầy đủ từ "难处": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

艰 Định nghĩa

jiānHán Việt: GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó khăn

Xem đầy đủ từ "艰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó khăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó khăn tiếng Trung là gì?

"khó khăn" trong tiếng Trung là 困难 (tính từ), 艰苦 (tính từ), 艰难 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.