Thảo luận tiếng Trung là gì?
"thảo luận" trong tiếng Trung là 讨论 (động từ), 洽谈 (động từ), 评 (động từ).
讨论 Động từ
Hán Việt: THẢO LUẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận; bàn luận; bàn bạc
洽谈 Động từ
Hán Việt: HIỆP ĐÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận
评 Động từ
Hán Việt: BÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận
交谈 Động từ
Hán Việt: GIAO ĐÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận; trò chuyện
谈论 Động từ
Hán Việt: ĐÀM LUẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận; nói về
研讨 Động từ
Hán Việt: NGHIÊN THẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận
商讨 Động từ
Hán Việt: THƯƠNG THẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận
审议 Động từ
Hán Việt: THẨM NGHỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận; xem xét; thảo luận
谈谈 Động từ
Hán Việt: ĐÀM ĐÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận; trò chuyện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảo luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 商榷shāngquèĐộng từ · Thảo luận
- 讲论jiǎnglùnĐộng từ · Thảo luận
- 丛谈cóngtánThảo luận
- 谈tánĐộng từ · Thảo luận
- 商量shāngliangĐộng từ · Thảo luận
- 议论yìlùnĐộng từ · Thảo luận
- 争论zhēnglùnĐộng từ · Thảo luận
- 评论pínglùnDanh từ · Thảo luận
- 协商xiéshāngĐộng từ · Thảo luận
- 议yìĐộng từ · Thảo luận; bàn luận
- 会谈huìtánDanh từ · Thảo luận
- 辩biànThảo luận
- 说道shuōdaoĐộng từ · Thảo luận
- 论lùnThảo luận
- 商议shāngyìĐộng từ · Thảo luận
- 计议jìyìĐộng từ · Thảo luận
- 商谈shāngtánĐộng từ · Thảo luận
- 念叨niàndaoĐộng từ · Thảo luận
- 商洽shāngqiàĐộng từ · Thảo luận
- 商计shāngjìThảo luận
- 謪shāngĐộng từ · Thảo luận
Câu hỏi thường gặp
Thảo luận tiếng Trung là gì?
"thảo luận" trong tiếng Trung là 讨论 (động từ), 洽谈 (động từ), 评 (động từ).