谈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 談
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰讠炎 Mọi âm Hán Việt của chữ: đàm
谈 nghĩa là nói, trò chuyện.
Nghĩa của 谈
tán
ĐÀMphồn thể 談- Nói
- Trò chuyện
- Đàm thoại
- Tán gẫu
- Thảo luận
Tán
ĐÀMphồn thể 談tên riêng- họ Họ Tán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈
Đồng nghĩa
Từ ghép có 谈
Thành ngữ có 谈
- 谈何容易 — Nói thì dễ hơn làm
- 混为一谈 — Nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ); lẫn lộn
- 侃侃而谈 — Nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin
- 高谈阔论 — Diễn thuyết huênh hoang
- 谈笑风生 — Nói chuyện vui vẻ và dí dỏm
- 纸上谈兵 — Bàn về chiến thuật trên giấy
- 谈情说爱 — Nói lời yêu thương
- 无稽之谈 — Vô lý hoàn toàn
- 夸夸其谈 — Nói khoác
- 无话不谈 — Không giữ lại điều gì
- 促膝谈心 — Ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình
- 谈虎色变 — Tái nhợt khi nhắc đến hổ
- 老生常谈 — Một quan sát cũ
- 谈天说地 — Nói không ngừng; nói về mọi thứ dưới ánh mặt trời
- 奇谈怪论 — Câu chuyện kỳ quái và lập luận vô lý
- 谈笑自若 — Nói cười như không có chuyện gì xảy ra
- 谈古论今 — Nói chuyện cổ kim
- 闭口不谈 — Từ chối nói về
- 街谈巷议 — Chuyện tầm phào trong thị trấn
- 不经之谈 — Lời nói vô lý
Câu hỏi thường gặp
谈 nghĩa là gì?
谈 (tán, tán) nghĩa là nói, trò chuyện.
谈 đọc thế nào?
谈 đọc là tán (pinyin).
Âm Hán Việt của 谈 là gì?
Âm Hán Việt của 谈 là "đàm".