TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiến hành tiếng Trung là gì?

"tiến hành" trong tiếng Trung là 进行 (động từ), 继续 (động từ), 办理 (động từ).

进行 Động từ

jìnxíngHán Việt: TIẾN HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến hành

  • 这个国家成功进行了一次核试验。 Đất nước này đã tiến hành thử nghiệm hạt nhân thành công.

Xem đầy đủ từ "进行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

继续 Động từ

jìxùHán Việt: KẾ TỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn; kéo dài; kế tục

Xem đầy đủ từ "继续": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

办理 Động từ

bànlǐHán Việt: BIỆN LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xử lý; tiến hành; thực hiện

Xem đầy đủ từ "办理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến hành tiếng Trung là gì?

"tiến hành" trong tiếng Trung là 进行 (động từ), 继续 (động từ), 办理 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.