TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

墙

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牆, 墻

Âm Hán Việt TƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tường Lượng từ đi kèm: 面 (miàn), 堵 (dǔ)

墙 nghĩa là Tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)).

Nghĩa của 墙

qiáng

TƯỜNGphồn thể 牆
  1. Tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ))
  2. tiếng lóng Chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))

qiáng

TƯỜNGphồn thể 墻
  1. Biến thể của 墙 (qiáng), tường

Từ ghép có 墙

Thành ngữ có 墙

Câu hỏi thường gặp

墙 nghĩa là gì?

墙 (qiáng) nghĩa là Tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)).

墙 đọc thế nào?

墙 đọc là qiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 墙 là gì?

Âm Hán Việt của 墙 là "tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.