言
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 言 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngôn, ngân
言 nghĩa là từ, ngôn từ.
Nghĩa của 言
yán
NGÔN- Từ
- Ngôn từ
- Nói
- Trò chuyện
- Lời nói
- Khả năng nói
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 言
Đồng nghĩa
Từ ghép có 言
Thành ngữ có 言
- 一言不发 — Không nói một lời
- 自言自语 — Nói chuyện một mình
- 不言而喻 — Không cần nói cũng hiểu; điều đó tự nhiên
- 胡言乱语 — Lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
- 名正言顺 — Một cách hợp lý để sử dụng thuật ngữ
- 直言不讳 — Nói thẳng thắn
- 花言巧语 — Lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
- 危言耸听 — Lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
- 沉默寡言 — Im lặng ít nói
- 三言两语 — Bằng một vài lời (thành ngữ); diễn đạt súc tích
- 言下之意 — Hàm ý
- 哑口无言 — Cứng họng không trả lời được
- 言听计从 — Nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên
- 言简意赅 — Ngắn gọn và đầy đủ
- 无言以对 — Bị cạn lời
- 一言一行 — Mỗi lời nói và hành động
- 苦不堪言 — Chịu khổ không thể tả
- 大言不惭 — Khoe khoang không biết xấu hổ
- 千言万语 — Ngàn lời vạn chữ (thành ngữ); có rất nhiều điều muốn nói
- 察言观色 — Cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt
Câu hỏi thường gặp
言 nghĩa là gì?
言 (yán) nghĩa là từ, ngôn từ.
言 đọc thế nào?
言 đọc là yán (pinyin).
Âm Hán Việt của 言 là gì?
Âm Hán Việt của 言 là "ngôn".