鬼
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 鬼 (quỷ) · bộ số 194 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: quỷ
鬼 nghĩa là linh hồn, ma.
Nghĩa của 鬼
guǐ
QUỶ- Linh hồn; ma; quỷ
- hậu tố Người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó
- Xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))
- Một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc cổ đại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鬼
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 鬼
Thành ngữ có 鬼
- 鬼鬼祟祟 — Lén lút
- 神出鬼没 — Xuất hiện và biến mất khó lường như ma quỷ
- 牛鬼蛇神 — Quái vật xấu xa
- 胆小鬼 — Kẻ nhát gan
- 神不知鬼不觉 — Tuyệt mật
- 替死鬼 — Kẻ thế mạng
- 装神弄鬼 — Giả vờ tiếp xúc với linh hồn
- 妖魔鬼怪 — Yêu ma quỷ quái
- 鬼使神差 — Ma quỷ sai khiến (thành ngữ); sự việc không thể giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
- 鬼哭狼嚎 — Khóc như ma tru như sói
- 鬼斧神工 — Tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ); tác phẩm của thần linh
- 鬼迷心窍 — Bị ám ảnh
- 鬼头鬼脑 — Lén lút
- 孤魂野鬼 — Hồn ma lang thang không có hậu duệ cầu nguyện
- 鬼计多端 — Đầy mưu ma chước quỷ
- 神差鬼使 — Tác động của thần thánh và ma quỷ (thành ngữ); sự kiện khó giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
- 鬼天气 — Thời tiết tồi tệ
- 冒失鬼 — Người liều lĩnh
- 讨厌鬼 — Người đáng ghét
- 做鬼脸 — Nhăn mặt
Câu hỏi thường gặp
鬼 nghĩa là gì?
鬼 (guǐ) nghĩa là linh hồn, ma.
鬼 đọc thế nào?
鬼 đọc là guǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鬼 là gì?
Âm Hán Việt của 鬼 là "quỷ".