TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gây ra tiếng Trung là gì?

"gây ra" trong tiếng Trung là 引起 (động từ), 造成 (động từ), 导致 (động từ).

引起 Động từ

yǐnqǐHán Việt: DẪN KHỞI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

Xem đầy đủ từ "引起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

造成 Động từ

zàochéngHán Việt: TẠO THÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ra; tạo ra; khiến

Xem đầy đủ từ "造成": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

导致 Động từ

dǎozhìHán Việt: ĐẠO TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại

Xem đầy đủ từ "导致": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

促使 Động từ

cùshǐHán Việt: XÚC SỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc đẩy; gây ra; khuyến khích

Xem đầy đủ từ "促使": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

致使 Động từ

zhìshǐHán Việt: TRÍ SỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ra

Xem đầy đủ từ "致使": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

诱发 Động từ

yòufāHán Việt: DỤ PHÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ra

Xem đầy đủ từ "诱发": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

俾

bǐHán Việt: TỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ra

Xem đầy đủ từ "俾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gây ra tiếng Trung là gì?

"gây ra" trong tiếng Trung là 引起 (động từ), 造成 (động từ), 导致 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.