与
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 與
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: dự, dữ, dư
与 nghĩa là tham gia, và, đưa cho.
Nghĩa của 与
yù
phồn thể 與- Tham gia
yǔ
phồn thể 與- Và
- Đưa cho
- Cùng với
yú
DƯphồn thể 與- Biến thể của 欤 (yú)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 与
Đồng nghĩa
Từ ghép có 与
Thành ngữ có 与
- 与众不同 — Nổi bật giữa đám đông
- 无与伦比 — Không gì sánh được
- 与世隔绝 — Bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài
- 与日俱增 — Tăng đều đặn
- 事与愿违 — Sự việc không như mong muốn
- 与世无争 — Không màng chuyện thế sự
- 与人为善 — Phục vụ người khác
- 与世长辞 — Chết
- 虚与委蛇 — Giả vờ lịch sự
- 荣辱与共 — Cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục
- 鱼与熊掌 — Cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
- 与世俯仰 — Thuận theo dòng nước
- 与时消息 — Thay đổi theo thời gian
- 岁不我与 — Thời gian không đợi người
- 欲取姑与 — Nhượng bộ vì lợi ích về sau
- 祸福与共 — Cùng nhau trải qua thăng trầm
- 咸与维新 — Mọi người tham gia vào cải cách
- 与日俱进 — Mỗi ngày có tiến triển mới
- 与日同辉 — Càng ngày càng rực rỡ
- 让贤与能 — Nhường chỗ cho người hiền năng
Câu ví dụ với 与
- 历览前贤国与家,成由勤俭破由奢。 Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.Tatoeba #12705155
- 友谊与快乐不可分。 Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185803
- 汤姆与你年龄相仿。 Tom cũng bằng tuổi cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9969127
- 与邻居相亲相爱。 Hãy yêu thương hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591880
- 我打算与她分手。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881904
- 他一直与我同在。 Anh ấy luôn ở bên tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2004691
- 我不相信黑猫与厄运有关系。 Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10526741
- 与她的妹妹相比,她不是很准时。 Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
与 nghĩa là gì?
与 (yù, yǔ, yú) nghĩa là tham gia, và, đưa cho.
与 đọc thế nào?
与 đọc là yù (pinyin).
Âm Hán Việt của 与 là gì?
Âm Hán Việt của 与 là "dư".