升
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 昇, 陞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thăng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: thăng
升 nghĩa là thăng lên, tăng lên chức.
Nghĩa của 升
shēng
THĂNG- Thăng lên
- Tăng lên chức
- Thăng chức
- Kéo lên; bay lên; đi lên
- Lít
- Đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗 (dǒu)
shēng
THĂNGphồn thể 昇- Biến thể của 升 (shēng)
shēng
THĂNGphồn thể 陞- Biến thể của 升 (shēng)
Từ ghép có 升
Thành ngữ có 升
- 升官发财 — Thăng quan phát tài
- 歌舞升平 — Ăn mừng hòa bình bằng bài hát và điệu múa
- 鸡犬升天 — (khi một người đạt được giác ngộ và trường sinh), cả gà và chó của họ cũng lên trời cùng
- 升斗小民 — Người nghèo; những người sống cầm chừng
- 明升暗降 — Thăng chức để ra rìa
- 升堂入室 — Đến phòng chính và vào trong buồng
- 四海升平 — Cả thế giới thái bình
Câu hỏi thường gặp
升 nghĩa là gì?
升 (shēng) nghĩa là thăng lên, tăng lên chức.
升 đọc thế nào?
升 đọc là shēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 升 là gì?
Âm Hán Việt của 升 là "thăng".