换
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 換
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoán
换 nghĩa là trao đổi, thay đổi.
Nghĩa của 换
huàn
HOÁNphồn thể 換- Trao đổi
- Thay đổi (quần áo, v.v.)
- Thay thế
- Chuyển đổi
- Đổi (tiền tệ)
Từ ghép có 换
Thành ngữ có 换
- 脱胎换骨 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
- 改朝换代 — Chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
- 改头换面 — Thay đổi bề ngoài nhưng bên trong vẫn như cũ (mang tính chỉ trích)
- 等价交换 — Trao đổi ngang giá
- 偷梁换柱 — Lấy cắp xà và thay bằng cột
- 改换门庭 — Cải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến
- 鸟枪换炮 — Súng săn chim thay bằng đại bác (thành ngữ); trang bị cải thiện đáng kể
- 如假包换 — Bảo đảm thay thế nếu không chính hãng
- 汰旧换新 — Loại cũ thay mới
- 置换群 — Nhóm hoán vị (toán học)
- 貂裘换酒 — Đổi áo lông lấy rượu
- 偷天换日 — Thực hiện hành vi lừa đảo
- 脱骨换胎 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); tái sinh kiểu Đạo gia
Câu ví dụ với 换
- 上个月我换了我的地址。 Shànggèyuè wǒ huàn le wǒ de dìzhǐ.Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848216
- 我要去换我的衬衫。 Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #858727
- 你有零钱换一元美金吗? Nǐ yǒu língqián huàn yīyuán Měijīn ma?Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
换 nghĩa là gì?
换 (huàn) nghĩa là trao đổi, thay đổi.
换 đọc thế nào?
换 đọc là huàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 换 là gì?
Âm Hán Việt của 换 là "hoán".