浪
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: lãng, lang
浪 nghĩa là sóng, ngọn sóng.
Nghĩa của 浪
làng
LÃNG- Sóng
- Ngọn sóng
- Không bị kiềm chế
- Phóng đãng
- Đi dạo
- Đi lang thang
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 浪
Thành ngữ có 浪
- 惊涛骇浪 — Tình huống nguy hiểm
- 风平浪静 — Gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
- 兴风作浪 — Gây rối
- 铺张浪费 — Lãng phí và hoang phí
- 乘风破浪 — Đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn
- 浪迹天涯 — Đi khắp chân trời góc bể
- 拨浪鼓 — Cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi)
- 浪子回头 — Đứa con hoang đàng quay đầu
- 放浪形骸 — Từ bỏ mọi kiềm chế
- 掀风鼓浪 — Gây bão
- 浪得虚名 — Có tiếng mà không có miếng
- 赶浪头 — Theo xu hướng
- 长风破浪 — Cưỡi gió đạp sóng
- 放浪不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc
- 轻浪浮薄 — Phù phiếm
- 风恬浪静 — Gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
Câu hỏi thường gặp
浪 nghĩa là gì?
浪 (làng) nghĩa là sóng, ngọn sóng.
浪 đọc thế nào?
浪 đọc là làng (pinyin).
Âm Hán Việt của 浪 là gì?
Âm Hán Việt của 浪 là "lãng".