触
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觸
Bộ thủ: 角 (giác) · bộ số 148 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: xúc, độc
触 nghĩa là chạm.
Nghĩa của 触
chù
XÚCphồn thể 觸- Chạm
- Tiếp xúc với cái gì
- Gây xúc động
Từ ghép có 触
Thành ngữ có 触
- 触目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
- 一触即发 — Có thể xảy ra bất cứ lúc nào
- 触景生情 — Cảnh gợi nhớ kỷ niệm xưa
- 一触即溃 — Sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên
- 触类旁通 — Hiểu được (điều mới) bằng cách suy luận tương tự
- 触手可及 — Trong tầm với
- 接触不良 — Tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
- 触斗蛮争 — Cãi vã và đánh nhau liên miên (thành ngữ); liên tục đối đầu nhau
- 触景伤情 — Hoàn cảnh gợi lên cảm xúc lẫn lộn
- 触目伤心 — Cảnh tượng đau lòng
Câu hỏi thường gặp
触 nghĩa là gì?
触 (chù) nghĩa là chạm.
触 đọc thế nào?
触 đọc là chù (pinyin).
Âm Hán Việt của 触 là gì?
Âm Hán Việt của 触 là "xúc".