TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

触

chù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觸

Âm Hán Việt XÚC
Bộ thủ: 角 (giác) · bộ số 148 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: xúc, độc

触 nghĩa là chạm.

Nghĩa của 触

chù

XÚCphồn thể 觸
  1. Chạm
  2. Tiếp xúc với cái gì
  3. Gây xúc động

Từ ghép có 触

Thành ngữ có 触

  • 触目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  • 一触即发 — Có thể xảy ra bất cứ lúc nào
  • 触景生情 — Cảnh gợi nhớ kỷ niệm xưa
  • 一触即溃 — Sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên
  • 触类旁通 — Hiểu được (điều mới) bằng cách suy luận tương tự
  • 触手可及 — Trong tầm với
  • 接触不良 — Tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
  • 触斗蛮争 — Cãi vã và đánh nhau liên miên (thành ngữ); liên tục đối đầu nhau
  • 触景伤情 — Hoàn cảnh gợi lên cảm xúc lẫn lộn
  • 触目伤心 — Cảnh tượng đau lòng

Câu hỏi thường gặp

触 nghĩa là gì?

触 (chù) nghĩa là chạm.

触 đọc thế nào?

触 đọc là chù (pinyin).

Âm Hán Việt của 触 là gì?

Âm Hán Việt của 触 là "xúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.