Cẩn thận tiếng Trung là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Trung là 小心 (động từ), 仔细 (tính từ), 谨慎 (tính từ).
小心 Động từ
Hán Việt: TIỂU TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận
- 她本来应该更小心的。 Cô ấy đáng lẽ phải cẩn thận hơn.
- 你应该要更小心的。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ.
仔细 Tính từ
Hán Việt: TỬ TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận; chú ý; dè dặt; chu đáo; tỉ mỉ
谨慎 Tính từ
Hán Việt: CẨN THẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận
周密 Tính từ
Hán Việt: CHU MẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận
- 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.
当心 Động từ
Hán Việt: ĐƯƠNG TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận
好好 Phó từ
Hán Việt: HẢO HẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
细心 Tính từ
Hán Việt: TẾ TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận
严谨 Tính từ
Hán Việt: NGHIÊM CẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
留心 Động từ
Hán Việt: LƯU TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận; chú ý đến
谨 Danh từ
Hán Việt: CẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận; thận trọng; cẩn trọng
慎
Hán Việt: THẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận
小心谨慎 Cụm từ
Hán Việt: TIỂU TÂM CẨN THẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận
Xem đầy đủ từ "小心谨慎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 审慎shěnshènTính từ · Thận trọng; cẩn thận
- 持重chízhòngTính từ · Thận trọng; cẩn thận
- 毖bìCẩn thận
- 心细xīnxìTính từ · Cẩn thận
- 劼jiéDanh từ · Cẩn thận
- 慎密shènmìTính từ · Cẩn thận
- 细致xìzhìTính từ · Cẩn thận
- 慎重shènzhòngTính từ · Cẩn thận
- 留神liúshénĐộng từ · Cẩn thận
- 用心yòngxīnDanh từ · Cẩn thận
- 审shěnĐộng từ · Cẩn thận
- 精细jīngxìTính từ · Cẩn thận
- 细细xìxìTính từ · Cẩn thận
- 细密xìmìTính từ · Tỉ mỉ; cẩn thận; chi tiết
- 缜密zhěnmìTính từ · Cẩn thận
- 好好儿hǎohāorTính từ · Cẩn thận
- 提神tíshénĐộng từ · Cẩn thận
- 不含糊bùhánhuCẩn thận
Câu hỏi thường gặp
Cẩn thận tiếng Trung là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Trung là 小心 (động từ), 仔细 (tính từ), 谨慎 (tính từ).