TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hạn chế tiếng Trung là gì?

"hạn chế" trong tiếng Trung là 限制 (động từ), 制约 (động từ), 约束 (động từ).

限制 Động từ

xiànzhìHán Việt: HẠN CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế

Xem đầy đủ từ "限制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

制约 Động từ

zhìyuēHán Việt: CHẾ ƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế

Xem đầy đủ từ "制约": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

约束 Động từ

yuēshùHán Việt: ƯỚC THÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế

Xem đầy đủ từ "约束": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

拘束 Động từ

jūshùHán Việt: CÂU THÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế

Xem đầy đủ từ "拘束": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

有限 Tính từ

yǒuxiànHán Việt: HỮU HẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế

Xem đầy đủ từ "有限": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

限定 Động từ

xiàndìngHán Việt: HẠN ĐỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế

Xem đầy đủ từ "限定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

要约 Động từ

yāoyuēHán Việt: YÊU ƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chế

Xem đầy đủ từ "要约": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạn chế tiếng Trung là gì?

"hạn chế" trong tiếng Trung là 限制 (động từ), 制约 (động từ), 约束 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.