化
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 匕 (chủy) · bộ số 21 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿰亻𠤎(GV),⿰亻匕(HTJK) Mọi âm Hán Việt của chữ: hóa, góa
化 nghĩa là làm thành, thay đổi thành.
Nghĩa của 化
huà
HÓA- Làm thành
- Thay đổi thành
- -hóa
- Hoá...
- Biến đổi
- Viết tắt của 化学 (huàxué)
huā
HÓA- Biến thể của 花 (huā)
Từ ghép có 化
Thành ngữ có 化
- 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
- 光天化日 — Ánh sáng ban ngày
- 潜移默化 — Ảnh hưởng một cách không nhận ra
- 化为乌有 — Tan thành mây khói; biến mất
- 化险为夷 — Biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
- 逢凶化吉 — Biến hung thành cát (thành ngữ); chuyển khởi đầu không may thành tốt đẹp
- 妖魔化 — Ma quỷ hóa
- 化敌为友 — Biến kẻ thù thành bạn
- 化为泡影 — Tan thành mây khói
- 蜕化变质 — Suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
- 变化无常 — Hay thay đổi; thất thường
- 化整为零 — Phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ); giải quyết từng việc một
- 春风化雨 — Gió xuân và mưa (thành ngữ); nghĩa bóng: ảnh hưởng lâu dài của một nền giáo dục vững chắc
- 大而化之 — Cẩu thả
- 泥古不化 — Bảo thủ và không thể thích nghi
- 食古不化 — Nuốt học vấn cổ đại mà không tiêu hóa được
Câu ví dụ với 化
- 雪化了。 Tuyết tan rồi.Tatoeba #1409378
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
化 nghĩa là gì?
化 (huà, huā) nghĩa là làm thành, thay đổi thành.
化 đọc thế nào?
化 đọc là huà (pinyin).
Âm Hán Việt của 化 là gì?
Âm Hán Việt của 化 là "hóa".