TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

害

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿳宀丰口 Mọi âm Hán Việt của chữ: hại, hạt

害 nghĩa là gây hại cho, gây rắc rối cho.

Nghĩa của 害

hài

HẠI
  1. Gây hại cho
  2. Gây rắc rối cho
  3. Tổn hại
  4. Điều ác
  5. Tai họa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 害

Trái nghĩa

Từ ghép có 害

Thành ngữ có 害

  • 伤天害理 — Xúc phạm trời và lý (thành ngữ); hành động tàn ác kêu trời
  • 趋利避害 — Tận dụng tối đa lợi ích trong khi tránh các tác động tiêu cực
  • 谋财害命 — Âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
  • 害群之马 — Con ngựa gây họa cho cả đàn
  • 害人不浅 — Gây ra rất nhiều rắc rối
  • 切中要害 — Đánh trúng mục tiêu và gây tổn thương thực sự
  • 贻害无穷 — Gây hậu quả thảm khốc
  • 利害攸关 — Có lợi ích sống còn
  • 丧天害理 — Không còn lương tâm
  • 妒能害贤 — Ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi
  • 有害无利 — Có hại mà không có lợi (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi
  • 有害无益 — Có hại mà không có ích (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi
  • 残民害物 — Hại dân và phá hoại của cải
  • 病民害国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước
  • 蠹国害民 — Tổn hại quốc gia và nhân dân
  • 违天害理 — Vi phạm trời đất và lý lẽ (thành ngữ); nhân cách vô đạo đức
  • 正中要害 — Đánh trúng tim đen
  • 遗害无穷 — Gây hậu quả tai hại khôn lường
  • 劈空扳害 — Bị tổn hại bởi vu khống vô căn cứ

Câu hỏi thường gặp

害 nghĩa là gì?

害 (hài) nghĩa là gây hại cho, gây rắc rối cho.

害 đọc thế nào?

害 đọc là hài (pinyin).

Âm Hán Việt của 害 là gì?

Âm Hán Việt của 害 là "hại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.