Mở tiếng Trung là gì?
"mở" trong tiếng Trung là 开 (động từ), 公开 (tính từ), 睁 (động từ).
开 Động từ
Hán Việt: KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
公开 Tính từ
Hán Việt: CÔNG KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở; công khai; công cộng
睁 Động từ
Hán Việt: TRANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở (mắt)
打开 Động từ
Hán Việt: ĐẢ KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở
- 我打开盒子看看里面。 Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
- 他没有能力打开箱子。 Ông ấy không mở được cái hộp đó.
开通 Động từ
Hán Việt: KHAI THÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)
开启 Động từ
Hán Việt: KHAI KHẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở
开办 Động từ
Hán Việt: KHAI BIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở
豁 Động từ
Hán Việt: KHOÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng
开封 Động từ
Hán Việt: KHAI PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở (cái gì đó đã được niêm phong)
辟
Hán Việt: TỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở (cửa)
启
Hán Việt: KHẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 拆封chāifēngĐộng từ · Mở (thứ gì đó được niêm phong)
- 奓zhàDanh từ · Mở
- 开放kāifàngĐộng từ · Mở
- 拆chāiĐộng từ · Mở
- 披pīĐộng từ · Mở
- 通tōngĐộng từ · Mở
- 解jiěĐộng từ · Mở
- 开设kāishèĐộng từ · Mở (kinh doanh, v.v.)
- 揭开jiēkāiĐộng từ · Mở
- 窍qiàoMở
- 公开赛gōngkāisàiDanh từ · Mở (như trong "Giải Mở Rộng Mỹ")
- 闿kǎiMở
- 撑开chēngkāiMở (dù)
- 开立kāilìĐộng từ · Mở (tài khoản, cửa hàng chi nhánh,...)
- 开首kāishǒuDanh từ · Mở
- 支开zhīkāiMở (dù, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Mở tiếng Trung là gì?
"mở" trong tiếng Trung là 开 (động từ), 公开 (tính từ), 睁 (động từ).