TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quay lại tiếng Trung là gì?

"quay lại" trong tiếng Trung là 回来 (động từ), 回头 (động từ), 转身 (động từ).

回来 Động từ

huílaiHán Việt: HỒI LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở về; quay lại

  • 我会在两个小时内回来。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.

Xem đầy đủ từ "回来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

回头 Động từ

huítóuHán Việt: HỒI ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại; quay đầu

Xem đầy đủ từ "回头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

转身 Động từ

zhuǎnshēnHán Việt: CHUYỂN THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại

Xem đầy đủ từ "转身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

折回 Động từ

zhéhuíHán Việt: CHIẾT HỒI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại

Xem đầy đủ từ "折回": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

回路 Danh từ

huílùHán Việt: HỒI LỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại

Xem đầy đủ từ "回路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

转回

zhuǎnhuíHán Việt: CHUYỂN HỒI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại

Xem đầy đủ từ "转回": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

掉转 Động từ

diàozhuǎnHán Việt: ĐIỆU CHUYỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại

Xem đầy đủ từ "掉转": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quay lại tiếng Trung là gì?

"quay lại" trong tiếng Trung là 回来 (động từ), 回头 (động từ), 转身 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.