Quay lại tiếng Trung là gì?
"quay lại" trong tiếng Trung là 回来 (động từ), 回头 (động từ), 转身 (động từ).
回来 Động từ
Hán Việt: HỒI LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở về; quay lại
- 我会在两个小时内回来。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.
回头 Động từ
Hán Việt: HỒI ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại; quay đầu
转身 Động từ
Hán Việt: CHUYỂN THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại
折回 Động từ
Hán Việt: CHIẾT HỒI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại
回路 Danh từ
Hán Việt: HỒI LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại
转回
Hán Việt: CHUYỂN HỒI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại
掉转 Động từ
Hán Việt: ĐIỆU CHUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 反身fǎnshēnĐộng từ · Quay lại
- 折返zhéfǎnĐộng từ · Quay lại
- 走回头路zǒuhuítóulùQuay lại
- 回过头来huíguòtóuláiQuay đầu lại; quay lại
- 回退huítuìĐộng từ · Quay lại (máy tính)
- 回huíĐộng từ · Quay lại
- 却quèPhó từ · Quay lại
- 回去huíquĐộng từ · Quay lại
- 返回fǎnhuíĐộng từ · Quay lại
- 归guīĐộng từ · Quay lại
- 归来guīláiĐộng từ · Quay lại
- 退回tuìhuíĐộng từ · Quay lại
- 扭头niǔtóuĐộng từ · Quay lại
- 掉头diàotóuĐộng từ · Quay lại
- 复fùĐộng từ · Quay lại
- 回转huízhuǎnĐộng từ · Xoay lại; quay lại
- 退后tuìhòuĐộng từ · Quay lại (thời gian)
- 调转diàozhuǎnĐộng từ · Quay lại
- 回返huífǎnQuay lại
- 折转zhézhuǎnQuay lại
Câu hỏi thường gặp
Quay lại tiếng Trung là gì?
"quay lại" trong tiếng Trung là 回来 (động từ), 回头 (động từ), 转身 (động từ).