TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rất tiếng Trung là gì?

"rất" trong tiếng Trung là 非常 (phó từ), 十分 (phó từ), 大为 (phó từ).

非常 Phó từ

fēichángHán Việt: PHI THƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất; thực sự

  • 我父亲非常喜欢披萨。 Bố tôi rất thích pizza.
  • 周围的地区非常安静。 Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.

Xem đầy đủ từ "非常": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

十分 Phó từ

shífēnHán Việt: THẬP PHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất

  • 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
  • 他十分正直。 Anh ấy rất thành thật.

Xem đầy đủ từ "十分": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

大为 Phó từ

dàwéiHán Việt: ĐẠI VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất

Xem đầy đủ từ "大为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

好生 Phó từ

hǎoshēngHán Việt: HIẾU SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất; khá; đúng cách; tốt; kỹ lưỡng

Xem đầy đủ từ "好生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

甚为 Phó từ

shènwéiHán Việt: THẬM VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất

Xem đầy đủ từ "甚为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不可开交 Cụm từ

bùkěkāijiāoHán Việt: BẤT KHẢ KHAI GIAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất (bận rộn, v.v.)

Xem đầy đủ từ "不可开交": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất tiếng Trung là gì?

"rất" trong tiếng Trung là 非常 (phó từ), 十分 (phó từ), 大为 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.