良
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艮 (cấn) · bộ số 138 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱丶艮(GHT),⿱丨艮(JK),⿱一艮(V) Mọi âm Hán Việt của chữ: lương
良 nghĩa là tốt, rất.
Nghĩa của 良
liáng
LƯƠNG- Tốt
- Rất
- Rất nhiều
Từ ghép có 良
Thành ngữ có 良
- 良莠不齐 — Người tốt và xấu lẫn lộn
- 坐失良机 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
- 丧尽天良 — Vô lương tâm (thành ngữ); hoàn toàn nhẫn tâm
- 良辰美景 — Thời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹp
- 良苦用心 — Suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng
- 天地良心 — Thành thật mà nói
- 良师益友 — Người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn
- 除暴安良 — Trừ bạo an dân (thành ngữ); cướp của người giàu, chia cho người nghèo
- 金玉良言 — Lời khuyên quý báu (thành ngữ); lời khuyên vô giá
- 逼良为娼 — Ép một cô gái lương thiện thành gái mại dâm
- 居心不良 — Có ý định xấu
- 良禽择木 — Chim tốt chọn cây mà đậu
- 金石良言 — Lời khuyên quý giá (thành ngữ); lời khuyên vô giá
- 接触不良 — Tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
- 良辰吉日 — Thời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ); bóng gió: cơ hội tốt
- 不良倾向 — Xu hướng có hại
- 广结良缘 — Được mọi người khen ngợi qua những việc làm tốt của mình
- 心地善良 — Tốt bụng
- 良工心苦 — Tay nghề xuất sắc từ luyện tập khó khăn (thành ngữ); kỹ năng khó giành được
- 良性循环 — Vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
Câu hỏi thường gặp
良 nghĩa là gì?
良 (liáng) nghĩa là tốt, rất.
良 đọc thế nào?
良 đọc là liáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 良 là gì?
Âm Hán Việt của 良 là "lương".