TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tìm kiếm tiếng Trung là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Trung là 寻找 (động từ), 搜索 (động từ), 谋求 (động từ).

寻找 Động từ

xúnzhǎoHán Việt: TẦM TRẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm; tìm

Xem đầy đủ từ "寻找": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

搜索 Động từ

sōusuǒHán Việt: SƯU SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm (một địa điểm)

Xem đầy đủ từ "搜索": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谋求 Động từ

móuqiúHán Việt: MƯU CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm; phấn đấu đạt được

Xem đầy đủ từ "谋求": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

寻觅 Động từ

xúnmìHán Việt: TẦM MỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "寻觅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

查找 Động từ

cházhǎoHán Việt: TRA TRẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "查找": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

搜 Động từ

sōuHán Việt: SƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "搜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

求 Động từ

qiúHán Việt: CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "求": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

寻求 Động từ

xúnqiúHán Việt: TẦM CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm; tìm

Xem đầy đủ từ "寻求": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

寻 Động từ

xúnHán Việt: TẦM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "寻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

搜寻 Động từ

sōuxúnHán Việt: SƯU TẦM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm; tìm; tra

Xem đầy đủ từ "搜寻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

探求 Động từ

tànqiúHán Việt: THÁM CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "探求": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

索

suǒHán Việt: SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "索": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

觅

mìHán Việt: MỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "觅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

找寻 Động từ

zhǎoxúnHán Việt: TRẢO TẦM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "找寻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谋取 Động từ

móuqǔHán Việt: MƯU THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "谋取": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

物色 Động từ

wùsèHán Việt: VẬT SẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm; chọn lựa

Xem đầy đủ từ "物色": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

企求 Động từ

qǐqiúHán Việt: XÍ CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm; hy vọng đạt được; khao khát

Xem đầy đủ từ "企求": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

探寻 Động từ

tànxúnHán Việt: THÁM TẦM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm

Xem đầy đủ từ "探寻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm kiếm tiếng Trung là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Trung là 寻找 (động từ), 搜索 (động từ), 谋求 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.