Tìm kiếm tiếng Trung là gì?
"tìm kiếm" trong tiếng Trung là 寻找 (động từ), 搜索 (động từ), 谋求 (động từ).
寻找 Động từ
Hán Việt: TẦM TRẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm; tìm
搜索 Động từ
Hán Việt: SƯU SÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm (một địa điểm)
谋求 Động từ
Hán Việt: MƯU CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm; phấn đấu đạt được
寻觅 Động từ
Hán Việt: TẦM MỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
查找 Động từ
Hán Việt: TRA TRẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
搜 Động từ
Hán Việt: SƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
求 Động từ
Hán Việt: CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
寻求 Động từ
Hán Việt: TẦM CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm; tìm
寻 Động từ
Hán Việt: TẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
搜寻 Động từ
Hán Việt: SƯU TẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm; tìm; tra
探求 Động từ
Hán Việt: THÁM CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
索
Hán Việt: SÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
觅
Hán Việt: MỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
找寻 Động từ
Hán Việt: TRẢO TẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
谋取 Động từ
Hán Việt: MƯU THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
物色 Động từ
Hán Việt: VẬT SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm; chọn lựa
企求 Động từ
Hán Việt: XÍ CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm; hy vọng đạt được; khao khát
探寻 Động từ
Hán Việt: THÁM TẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 搜求sōuqiúTìm kiếm
- 访求fǎngqiúĐộng từ · Tìm kiếm
- 索求suǒqiúĐộng từ · Tìm kiếm
- 找zhǎoĐộng từ · Tìm kiếm
- 追求zhuīqiúĐộng từ · Tìm kiếm
- 征求zhēngqiúĐộng từ · Tìm kiếm
- 勘探kāntànĐộng từ · Tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)
- 探tànĐộng từ · Tìm kiếm
- 邀yāoĐộng từ · Tìm kiếm
- 谋móuTìm kiếm
- 访fǎngTìm kiếm
- 招致zhāozhìĐộng từ · Tìm kiếm (tài năng, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Tìm kiếm tiếng Trung là gì?
"tìm kiếm" trong tiếng Trung là 寻找 (động từ), 搜索 (động từ), 谋求 (động từ).