TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

于

HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 於

Âm Hán Việt VU
Bộ thủ: 二 (nhị) · bộ số 7 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: ư, ô

于 nghĩa là tại, trên, đến, hướng tới.

Nghĩa của 于

yú

VUphồn thể 於
  1. chỉ thời gian hoặc địa điểm Ở; tại; trên
  2. chỉ mối quan hệ gián tiếp Đến; hướng tới; đối với; về; cho
  3. chỉ nguồn gốc Từ; tới từ
  4. dùng trong so sánh Hơn
  5. dùng trong câu bị động Bởi

yú

VU
  1. Đi
  2. Lấy
  3. Từ nghi vấn cuối câu
  4. Biến thể của 于 (yú)

Yú

VUtên riêng
  1. họ Họ Yú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 于

Đồng nghĩa

Từ ghép có 于

Thành ngữ có 于

  • 无济于事 — Không có kết quả; không có tác dụng
  • 同归于尽 — Chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong
  • 无动于衷 — Lãnh đạm
  • 急于求成 — Nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
  • 死于非命 — Cái chết thảm khốc (thành ngữ); chết trong thảm họa
  • 耿耿于怀 — Để tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở
  • 不绝于耳 — Không ngớt
  • 疲于奔命 — Bận tối mắt tối mũi
  • 喜形于色 — Mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
  • 于事无补 — Không hữu ích
  • 了然于胸 — Nhận thức rõ; hiểu rõ
  • 人浮于事 — Người nhiều hơn cần thiết (thành ngữ); lắm thầy thối ma
  • 公之于众 — Công bố cho quần chúng (thành ngữ); công khai rộng rãi
  • 乐于助人 — Sẵn sàng giúp đỡ người khác
  • 于心不忍 — Không đành lòng
  • 安于现状 — Chấp nhận mọi thứ như hiện tại
  • 重于泰山 — Nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng
  • 怒形于色 — Để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt
  • 言归于好 — Hòa giải
  • 公诸于世 — Công bố với thế giới

Câu ví dụ với 于

  • 学校与企业见面会于12月26日按期举行。 Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

于 nghĩa là gì?

于 (yú, yú) nghĩa là tại, trên, đến, hướng tới.

于 đọc thế nào?

于 đọc là yú (pinyin).

Âm Hán Việt của 于 là gì?

Âm Hán Việt của 于 là "vu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.