于
HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 於
Bộ thủ: 二 (nhị) · bộ số 7 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: ư, ô
于 nghĩa là tại, trên, đến, hướng tới.
Nghĩa của 于
yú
VUphồn thể 於- chỉ thời gian hoặc địa điểm Ở; tại; trên
- chỉ mối quan hệ gián tiếp Đến; hướng tới; đối với; về; cho
- chỉ nguồn gốc Từ; tới từ
- dùng trong so sánh Hơn
- dùng trong câu bị động Bởi
yú
VU- Đi
- Lấy
- Từ nghi vấn cuối câu
- Biến thể của 于 (yú)
Yú
VUtên riêng- họ Họ Yú
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 于
Đồng nghĩa
Từ ghép có 于
Thành ngữ có 于
- 无济于事 — Không có kết quả; không có tác dụng
- 同归于尽 — Chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong
- 无动于衷 — Lãnh đạm
- 急于求成 — Nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
- 死于非命 — Cái chết thảm khốc (thành ngữ); chết trong thảm họa
- 耿耿于怀 — Để tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở
- 不绝于耳 — Không ngớt
- 疲于奔命 — Bận tối mắt tối mũi
- 喜形于色 — Mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
- 于事无补 — Không hữu ích
- 了然于胸 — Nhận thức rõ; hiểu rõ
- 人浮于事 — Người nhiều hơn cần thiết (thành ngữ); lắm thầy thối ma
- 公之于众 — Công bố cho quần chúng (thành ngữ); công khai rộng rãi
- 乐于助人 — Sẵn sàng giúp đỡ người khác
- 于心不忍 — Không đành lòng
- 安于现状 — Chấp nhận mọi thứ như hiện tại
- 重于泰山 — Nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng
- 怒形于色 — Để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt
- 言归于好 — Hòa giải
- 公诸于世 — Công bố với thế giới
Câu ví dụ với 于
- 学校与企业见面会于12月26日按期举行。 Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
于 nghĩa là gì?
于 (yú, yú) nghĩa là tại, trên, đến, hướng tới.
于 đọc thế nào?
于 đọc là yú (pinyin).
Âm Hán Việt của 于 là gì?
Âm Hán Việt của 于 là "vu".