TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO
Bộ thủ: 老 (lão) · bộ số 125 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱耂匕 Mọi âm Hán Việt của chữ: lão

老 nghĩa là già, cũ, lâu năm.

Nghĩa của 老

lǎo

LÃO
  1. Già
  2. Cũ, lâu năm
  3. Tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
  4. Già (người)
  5. Người đáng kính
  6. Có kinh nghiệm
  7. Lâu năm
  8. Luôn luôn
  9. Lúc nào cũng
  10. Của quá khứ
  11. Rất
  12. Lỗi thời
  13. thịt,... Dai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 老

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 老

Thành ngữ có 老

  • 老谋深算 — Mưu lược thâm sâu (thành ngữ); sắc sảo và thận trọng
  • 扶老携幼 — Dẫn dắt mọi người, già trẻ
  • 老奸巨猾 — Giảo hoạt
  • 年老体弱 — Già yếu
  • 白头偕老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
  • 老气横秋 — Già nua lụ khụ
  • 生老病死 — Sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi
  • 返老还童 — Hồi phục sức sống tuổi trẻ
  • 老生常谈 — Một quan sát cũ
  • 老大不小 — Không còn là trẻ con nữa
  • 老眼昏花 — Mắt mờ của người già
  • 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
  • 未老先衰 — Già trước tuổi
  • 老当益壮 — Già nhưng cường tráng (thành ngữ); khoẻ mạnh mặc cho tuổi tác
  • 七老八十 — Ở tuổi bảy mươi (tuổi tác)
  • 白头到老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
  • 老调重弹 — Diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
  • 老骥伏枥 — Ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
  • 天荒地老 — Cho đến tận cùng thời gian
  • 宝刀不老 — Gươm tốt luôn sắc bén

Câu ví dụ với 老

  • 你为什么老说个不停? Sao anh cứ nói mãi.Tatoeba #3538045
  • 我对这个世界来说太老了。 Tôi đã quá già cho thế giới này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503076
  • 那个老男人是谁? Nàge lǎo nánrén shì shéi?Ông già kia là ai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6111952
  • 我父亲变老了。 Wǒ fùqīn biàn lǎo le.Cha của tôi già đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2000403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

老 nghĩa là gì?

老 (lǎo) nghĩa là già, cũ, lâu năm.

老 đọc thế nào?

老 đọc là lǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 老 là gì?

Âm Hán Việt của 老 là "lão".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.