老
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 老 (lão) · bộ số 125 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱耂匕 Mọi âm Hán Việt của chữ: lão
老 nghĩa là già, cũ, lâu năm.
Nghĩa của 老
lǎo
LÃO- Già
- Cũ, lâu năm
- Tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
- Già (người)
- Người đáng kính
- Có kinh nghiệm
- Lâu năm
- Luôn luôn
- Lúc nào cũng
- Của quá khứ
- Rất
- Lỗi thời
- thịt,... Dai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 老
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 老
Thành ngữ có 老
- 老谋深算 — Mưu lược thâm sâu (thành ngữ); sắc sảo và thận trọng
- 扶老携幼 — Dẫn dắt mọi người, già trẻ
- 老奸巨猾 — Giảo hoạt
- 年老体弱 — Già yếu
- 白头偕老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
- 老气横秋 — Già nua lụ khụ
- 生老病死 — Sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi
- 返老还童 — Hồi phục sức sống tuổi trẻ
- 老生常谈 — Một quan sát cũ
- 老大不小 — Không còn là trẻ con nữa
- 老眼昏花 — Mắt mờ của người già
- 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
- 未老先衰 — Già trước tuổi
- 老当益壮 — Già nhưng cường tráng (thành ngữ); khoẻ mạnh mặc cho tuổi tác
- 七老八十 — Ở tuổi bảy mươi (tuổi tác)
- 白头到老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
- 老调重弹 — Diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
- 老骥伏枥 — Ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 天荒地老 — Cho đến tận cùng thời gian
- 宝刀不老 — Gươm tốt luôn sắc bén
Câu ví dụ với 老
- 你为什么老说个不停? Sao anh cứ nói mãi.Tatoeba #3538045
- 我对这个世界来说太老了。 Tôi đã quá già cho thế giới này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503076
- 那个老男人是谁? Nàge lǎo nánrén shì shéi?Ông già kia là ai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6111952
- 我父亲变老了。 Wǒ fùqīn biàn lǎo le.Cha của tôi già đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2000403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
老 nghĩa là gì?
老 (lǎo) nghĩa là già, cũ, lâu năm.
老 đọc thế nào?
老 đọc là lǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 老 là gì?
Âm Hán Việt của 老 là "lão".