照
Phồn thể: 炤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
照 nghĩa là chiếu, soi, chụp.
Nghĩa của 照
zhào
CHIẾU- Chiếu, soi
- Chụp (ảnh)
- Theo
- Theo như
- Chiếu
- Soi
- Phản chiếu
- Nhìn (hình phản chiếu)
- Ảnh
- Theo yêu cầu
- Như trước
zhào
CHIẾUphồn thể 炤- Chiếu
- Soi sáng
- Biến thể của 照 (zhào)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 照
Đồng nghĩa
Từ ghép có 照
Thành ngữ có 照
- 心照不宣 — Hiểu ngầm không cần nói
- 肝胆相照 — Đối đãi với nhau hết sức chân thành (thành ngữ); thể hiện sự tận tụy hoàn toàn
- 回光返照 — Ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn
- 照猫画虎 — Vẽ hổ bằng cách dùng mèo làm mẫu (thành ngữ); nghĩa bóng: làm theo mẫu và đạt được tương đối đúng nhưng không nắm bắt được tinh thần của đối tượng
- 福星高照 — Ngôi sao may mắn đang toả sáng (thành ngữ); một dấu hiệu may mắn
- 回光反照 — Ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn
- 请多关照 — Mong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)
- 阳光普照 — Ánh nắng chiếu khắp mọi vật
- 予以照顾 — Yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu
Câu ví dụ với 照
- 你一天照几次镜子? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
照 nghĩa là gì?
照 (zhào) nghĩa là chiếu, soi, chụp.
照 đọc thế nào?
照 đọc là zhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 照 là gì?
Âm Hán Việt của 照 là "chiếu".