TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

血

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT
Bộ thủ: 血 (huyết) · bộ số 143 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: huyết Lượng từ đi kèm: 滴 (dī), 片 (piàn)

血 nghĩa là máu.

Nghĩa của 血

xuè

HUYẾT
  1. Máu
  2. Khẩu ngữ đọc là xiě

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 血

Đồng nghĩa

Từ ghép có 血

Thành ngữ có 血

  • 热血沸腾 — Hừng hực khí thế
  • 血肉横飞 — Thịt và máu bay tứ tung; cảnh tượng thảm khốc
  • 鲜血淋漓 — Đẫm máu
  • 血肉模糊 — Bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo
  • 一针见血 — Chích một cái trúng máu
  • 心血来潮 — Bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt
  • 呕心沥血 — Ói cả tim, chảy máu
  • 大出血 — Bị xuất huyết
  • 血流成河 — Máu chảy thành sông
  • 血肉相连 — Máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
  • 腥风血雨 — Gió tanh mưa máu
  • 兵不血刃 — Không máu trên gươm đao của binh lính (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến thắng dễ dàng
  • 血气方刚 — Tràn đầy nhựa sống (thành ngữ); trẻ trung và mạnh mẽ
  • 狗血淋头 — Ngh. đổ máu chó lên đầu
  • 血口喷人 — Phun máu người (thành ngữ); vu khống độc địa
  • 出血热 — Sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)
  • 歃血为盟 — Bôi máu lên môi khi tuyên thệ
  • 血本无归 — Mất hết tất cả những gì đã đầu tư; mất trắng
  • 血盆大口 — Miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ); miệng hung dữ của mãnh thú
  • 狗血喷头 — Lời mắng chửi như thác đổ

Câu hỏi thường gặp

血 nghĩa là gì?

血 (xuè) nghĩa là máu.

血 đọc thế nào?

血 đọc là xuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 血 là gì?

Âm Hán Việt của 血 là "huyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.