血
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 血 (huyết) · bộ số 143 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: huyết Lượng từ đi kèm: 滴 (dī), 片 (piàn)
血 nghĩa là máu.
Nghĩa của 血
xuè
HUYẾT- Máu
- Khẩu ngữ đọc là xiě
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 血
Đồng nghĩa
Từ ghép có 血
Thành ngữ có 血
- 热血沸腾 — Hừng hực khí thế
- 血肉横飞 — Thịt và máu bay tứ tung; cảnh tượng thảm khốc
- 鲜血淋漓 — Đẫm máu
- 血肉模糊 — Bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo
- 一针见血 — Chích một cái trúng máu
- 心血来潮 — Bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt
- 呕心沥血 — Ói cả tim, chảy máu
- 大出血 — Bị xuất huyết
- 血流成河 — Máu chảy thành sông
- 血肉相连 — Máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
- 腥风血雨 — Gió tanh mưa máu
- 兵不血刃 — Không máu trên gươm đao của binh lính (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến thắng dễ dàng
- 血气方刚 — Tràn đầy nhựa sống (thành ngữ); trẻ trung và mạnh mẽ
- 狗血淋头 — Ngh. đổ máu chó lên đầu
- 血口喷人 — Phun máu người (thành ngữ); vu khống độc địa
- 出血热 — Sốt xuất huyết (hemorrhagic fever)
- 歃血为盟 — Bôi máu lên môi khi tuyên thệ
- 血本无归 — Mất hết tất cả những gì đã đầu tư; mất trắng
- 血盆大口 — Miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ); miệng hung dữ của mãnh thú
- 狗血喷头 — Lời mắng chửi như thác đổ
Câu hỏi thường gặp
血 nghĩa là gì?
血 (xuè) nghĩa là máu.
血 đọc thế nào?
血 đọc là xuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 血 là gì?
Âm Hán Việt của 血 là "huyết".