计
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 計
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿰讠十 Mọi âm Hán Việt của chữ: kế, kê, kể
计 nghĩa là tính toán, tính.
Nghĩa của 计
jì
KẾphồn thể 計- Tính toán
- Tính
- Cộng
- Lên kế hoạch
- Mưu kế
- Công tơ
- Thước đo
- Xem trọng
Jì
KẾphồn thể 計tên riêng- họ Họ Jì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 计
Đồng nghĩa
Từ ghép có 计
Thành ngữ có 计
- 千方百计 — Nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
- 不计其数 — Số của chúng không thể đếm được (thành ngữ); nghĩa bóng: vô số
- 无计可施 — Không còn kế sách nào (thành ngữ); hết cách
- 阴谋诡计 — Âm mưu xảo quyệt
- 诡计多端 — Xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm
- 从长计议 — Từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài
- 言听计从 — Nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên
- 权宜之计 — Kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
- 将计就计 — Gậy ông đập lưng ông
- 缓兵之计 — Chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian
- 斤斤计较 — Mặc cả từng chút
- 苦肉计 — Kế làm tổn thương chính mình để lấy lòng tin của kẻ địch
- 锦囊妙计 — Túi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp
- 鬼计多端 — Đầy mưu ma chước quỷ
- 在所不计 — Bất kể
- 三十六计 — Ba Mươi Sáu Kế, một tiểu luận Trung Quốc dùng để minh họa một loạt kế sách sử dụng trong chính trị, chiến tranh, và trong giao tiếp dân sự
- 百计千方 — Dốc hết mọi cách để đạt được điều gì đó
- 唱空城计 — Hát "Kế sách Thành trống"
Câu hỏi thường gặp
计 nghĩa là gì?
计 (jì, jì) nghĩa là tính toán, tính.
计 đọc thế nào?
计 đọc là jì (pinyin).
Âm Hán Việt của 计 là gì?
Âm Hán Việt của 计 là "kế".