青
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 靑 · bộ số 174 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱龶月 Mọi âm Hán Việt của chữ: thanh, tịnh, thế
青 nghĩa là màu xanh lá, xanh dương.
Nghĩa của 青
qīng
THANH- Màu xanh lá
- Xanh dương
- Đen
- Tuổi trẻ
- Trẻ (dùng cho người)
Qīng
THANHtên riêng- Viết tắt của 青海 (Qīnghǎi), tỉnh Thanh Hải
Từ ghép có 青
Thành ngữ có 青
- 炉火纯青 — Lửa lò đã chuyển sang màu xanh sáng (điển tích luyện đan Đạo giáo)
- 青天白日 — Giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa
- 青梅竹马 — Quả mơ xanh và ngựa gỗ
- 青黄不接 — Vàng không kịp xanh (thành ngữ); vụ mùa thu vàng không kéo dài đến vụ xuân xanh
- 名垂青史 — Danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi
- 青山绿水 — Núi xanh và nước biếc
- 青云直上 — Một mạch thăng tiến (thành ngữ); thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
- 青红皂白 — Đúng sai của một vấn đề
- 青面獠牙 — Trông dữ tợn
- 碧海青天 — Biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu
- 雨过天青 — Trời quang sau mưa
- 青堂瓦舍 — Nhà gạch mái ngói
- 青天霹雳 — Nghĩa đen sét đánh giữa trời quang
- 鼻青眼肿 — Mắt bầm tím (thành ngữ); chấn thương nghiêm trọng trên mặt
- 山青水灵 — Núi xanh nước biếc
- 踏青赏春 — Thưởng thức cuộc đi dạo đẹp vào mùa xuân
- 踏青赏花 — Thưởng thức hoa trong chuyến du xuân
- 青春不再 — Tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại
Câu ví dụ với 青
- 昨晚我吃了两个青苹果和一碗青葡萄。 Tôi đã ăn hai quả táo xanh và một bát nho xanh vào tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10713329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
青 nghĩa là gì?
青 (qīng, qīng) nghĩa là màu xanh lá, xanh dương.
青 đọc thế nào?
青 đọc là qīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 青 là gì?
Âm Hán Việt của 青 là "thanh".