TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH
Bộ thủ: 靑 · bộ số 174 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱龶月 Mọi âm Hán Việt của chữ: thanh, tịnh, thế

青 nghĩa là màu xanh lá, xanh dương.

Nghĩa của 青

qīng

THANH
  1. Màu xanh lá
  2. Xanh dương
  3. Đen
  4. Tuổi trẻ
  5. Trẻ (dùng cho người)

Qīng

THANHtên riêng
  1. Viết tắt của 青海 (Qīnghǎi), tỉnh Thanh Hải

Từ ghép có 青

Thành ngữ có 青

  • 炉火纯青 — Lửa lò đã chuyển sang màu xanh sáng (điển tích luyện đan Đạo giáo)
  • 青天白日 — Giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa
  • 青梅竹马 — Quả mơ xanh và ngựa gỗ
  • 青黄不接 — Vàng không kịp xanh (thành ngữ); vụ mùa thu vàng không kéo dài đến vụ xuân xanh
  • 名垂青史 — Danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi
  • 青山绿水 — Núi xanh và nước biếc
  • 青云直上 — Một mạch thăng tiến (thành ngữ); thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
  • 青红皂白 — Đúng sai của một vấn đề
  • 青面獠牙 — Trông dữ tợn
  • 碧海青天 — Biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu
  • 雨过天青 — Trời quang sau mưa
  • 青堂瓦舍 — Nhà gạch mái ngói
  • 青天霹雳 — Nghĩa đen sét đánh giữa trời quang
  • 鼻青眼肿 — Mắt bầm tím (thành ngữ); chấn thương nghiêm trọng trên mặt
  • 山青水灵 — Núi xanh nước biếc
  • 踏青赏春 — Thưởng thức cuộc đi dạo đẹp vào mùa xuân
  • 踏青赏花 — Thưởng thức hoa trong chuyến du xuân
  • 青春不再 — Tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại

Câu ví dụ với 青

  • 昨晚我吃了两个青苹果和一碗青葡萄。 Tôi đã ăn hai quả táo xanh và một bát nho xanh vào tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10713329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

青 nghĩa là gì?

青 (qīng, qīng) nghĩa là màu xanh lá, xanh dương.

青 đọc thế nào?

青 đọc là qīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 青 là gì?

Âm Hán Việt của 青 là "thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.