魂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 䰟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 鬼 (quỷ) · bộ số 194 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿰云鬼 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồn
魂 nghĩa là linh hồn, tinh thần.
Nghĩa của 魂
hún
HỒN- Linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
hún
HỒNphồn thể 䰟- Biến thể cũ của 魂 (hún)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 魂
Đồng nghĩa
Từ ghép có 魂
Thành ngữ có 魂
- 魂飞魄散 — Hồn bay phách lạc
- 魂不附体 — Hồn lìa khỏi xác (thành ngữ); nghĩa bóng: sợ đến mất hồn
- 失魂落魄 — Mê mang; mất tự chủ
- 神魂颠倒 — Tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
- 阴魂不散 — Hồn người chết chưa tan
- 魂不守舍 — Bị phân tâm
- 迷魂阵 — Mưu kế bẫy ai đó
- 借尸还魂 — Đầu thai trong thân xác người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: ý tưởng bị loại bỏ hoặc mất uy tín trở lại dưới hình thức khác
- 丧魂失魄 — Mất hồn mất vía; bị sốc nặng; choáng váng
- 丧魂落魄 — Sợ mất vía (thành ngữ); hoảng loạn
- 迷魂汤 — Loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤 (mèngpótāng))
- 孤魂野鬼 — Hồn ma lang thang không có hậu duệ cầu nguyện
- 魂牵梦绕 — Bị mê hoặc
- 三魂七魄 — Ba hồn bất tử và bảy phách trong Đạo giáo, đối lập giữa phần tinh thần và thể xác của con người
- 扬幡招魂 — Giương cờ gọi hồn người hấp hối
- 灵魂深处 — Trong chiều sâu tâm hồn
- 黯然销魂 — Nỗi buồn tràn ngập (thành ngữ); đau khổ khi chia ly
Câu hỏi thường gặp
魂 nghĩa là gì?
魂 (hún) nghĩa là linh hồn, tinh thần.
魂 đọc thế nào?
魂 đọc là hún (pinyin).
Âm Hán Việt của 魂 là gì?
Âm Hán Việt của 魂 là "hồn".