井
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 二 (nhị) · bộ số 7 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỉnh Lượng từ đi kèm: 口 (kǒu)
井 nghĩa là cái giếng, gọn gàng.
Nghĩa của 井
jǐng
TỈNH- Cái giếng
- Gọn gàng
- Ngăn nắp
Jǐng
TỈNHtên riêng- Tĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
- họ Họ Jǐng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 井
Đồng nghĩa
Từ ghép có 井
Thành ngữ có 井
- 井井有条 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
- 秩序井然 — Trật tự hoàn hảo
- 落井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
- 井然有序 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
- 井底之蛙 — Ếch ngồi đáy giếng
- 背井离乡 — Rời khỏi quê hương, đặc biệt là trái với ý muốn
- 离乡背井 — Rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
- 坐井观天 — Nhìn trời từ đáy giếng (thành ngữ); ngu dốt và thiển cận
- 临渴掘井 — Không đào giếng cho đến khi khát
- 临渴穿井 — Đối mặt với cơn khát mới đào giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: không chuẩn bị đầy đủ
- 从井救人 — Nhảy xuống giếng cứu người (thành ngữ); nghĩa bóng: giúp người khác mà mạo hiểm bản thân
- 投井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
- 避坑落井 — Tránh hố rơi xuống giếng
- 井蛙之见 — Tầm nhìn của ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ); nghĩa là tầm nhìn hạn hẹp
Câu ví dụ với 井
- 这口井裡的水很少。 Có một ít nước trong giếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
井 nghĩa là gì?
井 (jǐng, jǐng) nghĩa là cái giếng, gọn gàng.
井 đọc thế nào?
井 đọc là jǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 井 là gì?
Âm Hán Việt của 井 là "tỉnh".