半
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半 nghĩa là một nửa, bán.
Nghĩa của 半
bàn
BÁN- Một nửa
- Bán-
- Chưa hoàn chỉnh
Từ ghép có 半
Thành ngữ có 半
- 半自动 — Bán tự động
- 半信半疑 — Nửa tin nửa ngờ
- 事半功倍 — Một nửa công sức, gấp đôi kết quả (thành ngữ); cách tiếp cận đúng đắn tiết kiệm nỗ lực và dẫn đến kết quả tốt hơn
- 半途而废 — Bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 深更半夜 — Giữa đêm khuya
- 一知半解 — Biết một hiểu nửa (thành ngữ); kiến thức nông cạn
- 半边天 — Một nửa bầu trời
- 三更半夜 — Giữa đêm khuya; rất khuya
- 半斤八两 — Không khác nhau mấy
- 半路出家 — Xuất gia khi đã trưởng thành
- 半生不熟 — Chưa chín
- 半真半假 — Nửa thật nửa giả
- 一时半刻 — Một thời gian ngắn; một lúc
- 半推半就 — Nửa muốn nửa không (thành ngữ); chấp nhận sau khi làm ra vẻ chống cự
- 半吊子 — Người không chuyên
- 一鳞半爪 — Một vảy và nửa móng vuốt
- 喜忧参半 — Có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)
- 半梦半醒 — Nửa tỉnh nửa mơ
- 黑天半夜 — Trời đen lúc nửa đêm
- 半自耕农 — Nông dân bán tá điền
Câu ví dụ với 半
- 我进大学已经两年半了。 Tôi vào đại học đã được hai năm rưỡi.Tatoeba #3538018
- “昨天到几点钟才睡觉的?” “大概两点半。” "Hôm qua mấy giờ mới ngủ?" "Khoảng ba rưỡi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3804981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
半 nghĩa là gì?
半 (bàn) nghĩa là một nửa, bán.
半 đọc thế nào?
半 đọc là bàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 半 là gì?
Âm Hán Việt của 半 là "bán".