聚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
聚 nghĩa là tập hợp, tụ họp.
Nghĩa của 聚
jù
TỤ- Tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
- hóa học Poli-
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 聚
Thành ngữ có 聚
- 聚精会神 — Tập trung tinh thần
- 欢聚一堂 — Quây quần vui vẻ dưới một mái nhà
- 物以类聚 — Vật họp theo loài (thành ngữ); giống nhau thì hút nhau
- 聚沙成塔 — Hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão
- 好聚好散 — Chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy
- 聚在一起 — Tụ họp lại
- 聚少离多 — Xa nhau nhiều hơn gần nhau; rất ít khi gặp nhau
- 聚萤映雪 — Thu thập đom đóm và học bằng ánh sáng của chúng (thành ngữ); nghĩa bóng: học trò đầy tham vọng từ hoàn cảnh nghèo khó
- 聚讼纷纭 — Đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau
Câu ví dụ với 聚
- 我们一年聚一次。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805008
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
聚 nghĩa là gì?
聚 (jù) nghĩa là tập hợp, tụ họp.
聚 đọc thế nào?
聚 đọc là jù (pinyin).
Âm Hán Việt của 聚 là gì?
Âm Hán Việt của 聚 là "tụ".