顾
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 顧
Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: cố
顾 nghĩa là chăm sóc, quan tâm.
Nghĩa của 顾
gù
CỐphồn thể 顧- Chăm sóc; xem xét; quan tâm
Gù
CỐphồn thể 顧tên riêng- họ Họ Gù
Từ ghép có 顾
Thành ngữ có 顾
- 三顾茅庐 — Ba lần đến thăm lều cỏ (thành ngữ) (tích trong Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì) khi Lưu Bị 刘备 (Liú Bèi) ba lần mời Gia Cát Lượng 诸葛亮 (Zhūgě Liàng) ra giú
- 不顾一切 — Bất chấp mọi cân nhắc tiêu cực; vứt bỏ mọi lo lắng
- 奋不顾身 — Lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm
- 后顾之忧 — Nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
- 义无反顾 — Chính nghĩa không cho phép quay đầu lại (thành ngữ); làm tròn trách nhiệm không do dự
- 不屑一顾 — Coi thường đến mức không đáng quan tâm
- 左顾右盼 — Liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
- 顾此失彼 — Chăm chú việc này mất việc kia
- 瞻前顾后 — Nhìn trước nhìn sau
- 公私兼顾 — Để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư
- 自顾不暇 — Bận rộn quản lý việc của bản thân
- 回顾展 — Triển lãm hồi tưởng
- 顾影自怜 — Nhìn bóng mình và cảm thấy thương hại
- 不顾大局 — Không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)
- 顾盼自雄 — Đi nghênh ngang cảm thấy tự mãn
- 不顾前后 — Bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng
- 回顾历史 — Nhìn lại lịch sử
- 悍然不顾 — Ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
- 予以照顾 — Yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu
- 死活不顾 — Bất chấp sống chết
Câu hỏi thường gặp
顾 nghĩa là gì?
顾 (gù, gù) nghĩa là chăm sóc, quan tâm.
顾 đọc thế nào?
顾 đọc là gù (pinyin).
Âm Hán Việt của 顾 là gì?
Âm Hán Việt của 顾 là "cố".