TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phổ biến tiếng Trung là gì?

"phổ biến" trong tiếng Trung là 普遍 (tính từ), 流行 (tính từ), 广泛 (tính từ).

普遍 Tính từ

pǔbiànHán Việt: PHỔ BIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phổ biến

Xem đầy đủ từ "普遍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

流行 Tính từ

liúxíngHán Việt: LƯU HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịnh hành, phổ biến

  • Ubuntu是一个流行的Linux发行版。 Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến.

Xem đầy đủ từ "流行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

广泛 Tính từ

guǎngfànHán Việt: QUẢNG PHIẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến

Xem đầy đủ từ "广泛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

传播 Động từ

chuánbōHán Việt: TRUYỀN BÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền bá; phổ biến; lan truyền

Xem đầy đủ từ "传播": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

盛行 Động từ

shèngxíngHán Việt: THỊNH HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành

Xem đầy đủ từ "盛行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

热门 Tính từ

rèménHán Việt: NHIỆT MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phổ biến; hot; thịnh hành

Xem đầy đủ từ "热门": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

寻常 Tính từ

xúnchángHán Việt: TẦM THƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông thường; phổ biến; bình thường

Xem đầy đủ từ "寻常": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phổ biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phổ biến tiếng Trung là gì?

"phổ biến" trong tiếng Trung là 普遍 (tính từ), 流行 (tính từ), 广泛 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.