功
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: công
功 nghĩa là Hành động hoặc dịch vụ có công.
Nghĩa của 功
gōng
CÔNG- Hành động hoặc dịch vụ có công
- Lao động
- Thành quả
- Dịch vụ
- Thành tựu
- Công (vật lý)
Từ ghép có 功
Thành ngữ có 功
- 马到成功 — Thành công ngay lập tức
- 歌功颂德 — Ca ngợi ai đó (phần lớn là mỉa mai)
- 大功告成 — Hoàn thành xuất sắc (dự án hoặc mục tiêu)
- 急功近利 — Cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng
- 汗马功劳 — Chiến công
- 事半功倍 — Một nửa công sức, gấp đôi kết quả (thành ngữ); cách tiếp cận đúng đắn tiết kiệm nỗ lực và dẫn đến kết quả tốt hơn
- 丰功伟绩 — Thành tựu vẻ vang
- 功不可没 — Đóng góp không thể không ghi nhận
- 功亏一篑 — Hủy hoại sự nghiệp vì một sọt đất
- 前功尽弃 — Phí hoài toàn bộ nỗ lực trước đó
- 好大喜功 — Thích làm việc hoành tráng
- 功成名就 — Thành công và được công nhận
- 功败垂成 — Thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót
- 无功而返 — Trở về mà không đạt được gì (thành ngữ); quay về trong thất bại
- 功名利禄 — Địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có
- 功德无量 — Công đức vô lượng (thành ngữ); lòng tốt vô biên
- 将功赎罪 — Chuộc tội bằng hành động lập công
- 劳而无功 — Làm việc chăm chỉ nhưng đạt được ít
- 居功自傲 — Hài lòng với thành tựu của mình và kiêu ngạo vì điều đó (thành ngữ); ngủ quên trên chiến thắng và khinh thường người khác
- 功德圆满 — Thành tựu và đức hạnh viên mãn
Câu hỏi thường gặp
功 nghĩa là gì?
功 (gōng) nghĩa là Hành động hoặc dịch vụ có công.
功 đọc thế nào?
功 đọc là gōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 功 là gì?
Âm Hán Việt của 功 là "công".