劳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱𫇦力 Mọi âm Hán Việt của chữ: lao, lạo
劳 nghĩa là lao động, công việc.
Nghĩa của 劳
láo
LAOphồn thể 勞- Lao động
- Công việc
- Người lao động
- Làm phiền ai (làm gì đó)
- Công trạng
- An ủi (ở Đài Loan đọc là lào cho nghĩa này)
Từ ghép có 劳
Thành ngữ có 劳
- 以逸待劳 — Nghỉ ngơi để chờ kẻ địch kiệt sức
- 汗马功劳 — Chiến công
- 吃苦耐劳 — Chịu khổ và chịu cực
- 劳逸结合 — Để cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi
- 犬马之劳 — Sự phục vụ của chó hay ngựa
- 任劳任怨 — Làm việc chăm chỉ không phàn nàn
- 举手之劳 — Dùng sức nhấc tay
- 积劳成疾 — Làm việc quá sức dẫn đến bệnh tật (thành ngữ); bị ốm do làm việc liên tục
- 劳而无功 — Làm việc chăm chỉ nhưng đạt được ít
- 徒劳无益 — Nỗ lực vô ích
- 不劳而获 — Hưởng mà không làm
- 好逸恶劳 — Ưa nhàn hạ ghét lao động
- 徒劳无功 — Làm việc không có kết quả
- 劳燕分飞 — Điểu oanh và én bay về hướng khác
- 能者多劳 — Người có năng lực thì làm nhiều việc nhất (dùng để an ủi người làm việc quá sức, hoặc để nịnh khi nhờ vả, v.v.)
- 刻苦耐劳 — Chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài
- 五劳七伤 — "năm lao bảy thương", năm chỉ ngũ tạng 五脏 (wǔzàng), và bảy chỉ ảnh hưởng xấu đến cơ thể do: ăn quá nhiều (tỳ), tức giận (can), ẩm ướt (thận), lạnh (phế), lo lắn
- 不劳无获 — Có làm thì mới có ăn
- 有劳得奖 — Chó ngoan đáng được thưởng
- 神劳形瘁 — Kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác
Câu hỏi thường gặp
劳 nghĩa là gì?
劳 (láo) nghĩa là lao động, công việc.
劳 đọc thế nào?
劳 đọc là láo (pinyin).
Âm Hán Việt của 劳 là gì?
Âm Hán Việt của 劳 là "lao".