名
HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: danh
名 nghĩa là tên, danh từ.
Nghĩa của 名
míng
DANH- Tên
- Danh từ (loại từ)
- Vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- Nổi tiếng
- Lượng từ cho người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 名
Đồng nghĩa
Từ ghép có 名
Thành ngữ có 名
- 名副其实 — Không chỉ có tên mà còn là thực tế
- 莫名其妙 — Khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
- 名列前茅 — Xếp hạng trong số những người giỏi nhất
- 举世闻名 — Nổi tiếng khắp thế giới
- 名不虚传 — Xứng đáng với tên tuổi nổi tiếng; danh tiếng xứng đáng
- 大名鼎鼎 — Danh tiếng lẫy lừng
- 名正言顺 — Một cách hợp lý để sử dụng thuật ngữ
- 身败名裂 — Mất địa vị
- 名存实亡 — Tên vẫn còn, nhưng thực tế không còn
- 无名指 — Ngón đeo nhẫn
- 名目繁多 — Nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục
- 无名小卒 — Lính quèn
- 名满天下 — Nổi tiếng khắp thế giới
- 名不见经传 — Tên không gặp trong kinh điển
- 远近闻名 — Được biết đến rộng rãi
- 隐姓埋名 — Che giấu danh tính
- 有名无实 — Có tên mà không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa
- 闻名遐迩 — Nổi tiếng gần xa
- 臭名昭著 — Khét tiếng
- 徒有虚名 — Có danh không thực (thành ngữ); danh tiếng không xứng đáng
Câu ví dụ với 名
- 计划是在下月底之前招聘5名Java工程师。 Jìhuà shì zài xià yuèdǐ zhīqián zhāopìn 5 míng J a v a gōngchéngshī.Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
名 nghĩa là gì?
名 (míng) nghĩa là tên, danh từ.
名 đọc thế nào?
名 đọc là míng (pinyin).
Âm Hán Việt của 名 là gì?
Âm Hán Việt của 名 là "danh".