堂
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱𫩠土 Mọi âm Hán Việt của chữ: đường, đàng Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)
堂 nghĩa là sảnh.
Nghĩa của 堂
táng
ĐƯỜNG- chính Sảnh
- Phòng lớn cho mục đích cụ thể
- Mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nội
- Cùng gia tộc
- Lượng từ cho lớp học, bài giảng, v.v.
- Lượng từ cho bộ nội thất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 堂
Đồng nghĩa
Từ ghép có 堂
Thành ngữ có 堂
- 富丽堂皇 — Nguy nga tráng lệ
- 堂堂正正 — Thể hiện sức mạnh và kỷ luật
- 堂而皇之 — Công khai
- 冠冕堂皇 — Kêu ngạo
- 哄堂大笑 — Cả phòng cười ầm lên
- 欢聚一堂 — Quây quần vui vẻ dưới một mái nhà
- 打退堂鼓 — Đánh trống lui quân
- 登堂入室 — Từ phòng ngoài, vào phòng trong
- 济济一堂 — Tụ họp trong một sảnh (thành ngữ); tụ tập dưới một mái nhà
- 四世同堂 — Bốn thế hệ chung một mái nhà
- 对簿公堂 — Cáo buộc trước tòa
- 一言堂 — Giá cố định – không mặc cả
- 满堂彩 — Mọi người có mặt đều vỗ tay
- 金玉满堂 — Vàng ngọc đầy sảnh
- 穿堂风 — Gió lùa
- 升堂入室 — Đến phòng chính và vào trong buồng
- 坐不垂堂 — Không ngồi dưới mái hiên (nơi ngói có thể rơi xuống) (thành ngữ); nghĩa bóng: tránh xa nguy hiểm
- 处堂燕雀 — Chim bị nhốt trong đình (thành ngữ); nghĩa bóng: mất cảnh giác do sống sung túc
- 青堂瓦舍 — Nhà gạch mái ngói
- 燕雀处堂 — Chim sẻ ở trong đình viện (thành ngữ); nghĩa bóng: mất cảnh giác do sống sung túc
Câu hỏi thường gặp
堂 nghĩa là gì?
堂 (táng) nghĩa là sảnh.
堂 đọc thế nào?
堂 đọc là táng (pinyin).
Âm Hán Việt của 堂 là gì?
Âm Hán Việt của 堂 là "đường".