脚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腳
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cước, khước, giác Lượng từ đi kèm: 双 (shuāng), 只 (zhī)
脚 nghĩa là bàn chân, chân.
Nghĩa của 脚
jiǎo
CƯỚCphồn thể 腳- Bàn chân
- Chân (của động vật hoặc đồ vật)
- Đế, chân (của đồ vật)
- Lượng từ cho cú đá
jué
CƯỚCphồn thể 腳- Vai trò (biến thể của 角 (jué))
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 脚
Thành ngữ có 脚
- 手忙脚乱 — Hành động một cách lúng túng
- 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
- 蹑手蹑脚 — Đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân
- 指手划脚 — Khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay
- 轻手轻脚 — Nhẹ nhàng và yên lặng
- 拳打脚踢 — Đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
- 指手画脚 — Khoa tay múa chân
- 碍手碍脚 — Cản trở
- 七手八脚 — Mọi người cùng xúm vào giúp đỡ (hăng hái nhưng hơi hỗn loạn)
- 抱佛脚 — Ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn
- 毛手毛脚 — Một cách cẩu thả và bừa bãi
- 大手大脚 — Hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ
- 头重脚轻 — Nặng đầu nhẹ chân
- 缩手缩脚 — Bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó
- 三脚两步 — Vội vã
- 脚不沾地 — Chân không chạm đất
- 四脚朝天 — Bốn chân chổng lên trời (thành ngữ); nằm ngửa
- 挖墙脚 — Phá hoại
- 露马脚 — Lộ chân dê (thành ngữ); lộ bản chất thật
- 四脚蛇 — Thằn lằn
Câu ví dụ với 脚
- 人有两只脚。 Con người có hai bàn chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1423336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
脚 nghĩa là gì?
脚 (jiǎo, jué) nghĩa là bàn chân, chân.
脚 đọc thế nào?
脚 đọc là jiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 脚 là gì?
Âm Hán Việt của 脚 là "cước".