TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脚

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腳

Âm Hán Việt CƯỚC
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cước, khước, giác Lượng từ đi kèm: 双 (shuāng), 只 (zhī)

脚 nghĩa là bàn chân, chân.

Nghĩa của 脚

jiǎo

CƯỚCphồn thể 腳
  1. Bàn chân
  2. Chân (của động vật hoặc đồ vật)
  3. Đế, chân (của đồ vật)
  4. Lượng từ cho cú đá

jué

CƯỚCphồn thể 腳
  1. Vai trò (biến thể của 角 (jué))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脚

Đồng nghĩa

Từ ghép có 脚

Thành ngữ có 脚

  • 手忙脚乱 — Hành động một cách lúng túng
  • 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
  • 蹑手蹑脚 — Đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân
  • 指手划脚 — Khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay
  • 轻手轻脚 — Nhẹ nhàng và yên lặng
  • 拳打脚踢 — Đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
  • 指手画脚 — Khoa tay múa chân
  • 碍手碍脚 — Cản trở
  • 七手八脚 — Mọi người cùng xúm vào giúp đỡ (hăng hái nhưng hơi hỗn loạn)
  • 抱佛脚 — Ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn
  • 毛手毛脚 — Một cách cẩu thả và bừa bãi
  • 大手大脚 — Hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ
  • 头重脚轻 — Nặng đầu nhẹ chân
  • 缩手缩脚 — Bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó
  • 三脚两步 — Vội vã
  • 脚不沾地 — Chân không chạm đất
  • 四脚朝天 — Bốn chân chổng lên trời (thành ngữ); nằm ngửa
  • 挖墙脚 — Phá hoại
  • 露马脚 — Lộ chân dê (thành ngữ); lộ bản chất thật
  • 四脚蛇 — Thằn lằn

Câu ví dụ với 脚

  • 人有两只脚。 Con người có hai bàn chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1423336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

脚 nghĩa là gì?

脚 (jiǎo, jué) nghĩa là bàn chân, chân.

脚 đọc thế nào?

脚 đọc là jiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 脚 là gì?

Âm Hán Việt của 脚 là "cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.