各
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱夂口 Mọi âm Hán Việt của chữ: các, khác
各 nghĩa là mỗi, từng.
Nghĩa của 各
gè
CÁC- Mỗi
- Từng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 各
Đồng nghĩa
Từ ghép có 各
Thành ngữ có 各
- 各得其所 — Mỗi người ở đúng vị trí; mỗi người đều được lo liệu
- 各行其是 — Mỗi người làm điều mình cho là đúng
- 各抒己见 — Mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
- 各执一词 — Mỗi người giữ một phiên bản của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
- 各自为政 — Mỗi người làm theo cách của mình
- 各就各位 — Vào vị trí
- 各取所需 — Mỗi người lấy thứ mình cần
- 各有千秋 — Mỗi người có điểm hay riêng
- 各尽所能 — Mỗi người làm hết sức mình
- 各奔东西 — Đi những con đường riêng
- 各色各样 — Đa dạng; khác nhau; mọi loại
- 各奔前程 — Mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
- 各持己见 — Mỗi người giữ ý kiến của riêng mình
- 各有所好 — Mỗi người có sở thích riêng
- 各执己见 — Mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
- 物各有主 — Mọi thứ đều có chủ sở hữu chính đáng
- 各显所长 — Mỗi người thể hiện điểm mạnh riêng
Câu ví dụ với 各
- 近来各方面都有所改进。 Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.Tatoeba #4717465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
各 nghĩa là gì?
各 (gè) nghĩa là mỗi, từng.
各 đọc thế nào?
各 đọc là gè (pinyin).
Âm Hán Việt của 各 là gì?
Âm Hán Việt của 各 là "các".