TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苦

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱艹古 Mọi âm Hán Việt của chữ: khổ

苦 nghĩa là đắng, gian khổ.

Nghĩa của 苦

kǔ

KHỔ
  1. Đắng
  2. Gian khổ
  3. Đau khổ
  4. Chịu đựng
  5. Gây khổ đau
  6. Một cách khổ sở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苦

Trái nghĩa

Từ ghép có 苦

Thành ngữ có 苦

  • 艰苦奋斗 — Phấn đấu gian khổ
  • 愁眉苦脸 — Trông lo âu
  • 千辛万苦 — Chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
  • 埋头苦干 — Vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc
  • 同甘共苦 — Cùng chung niềm vui và nỗi khổ (thành ngữ); chia sẻ vui buồn trong cuộc sống
  • 苦不堪言 — Chịu khổ không thể tả
  • 苦心经营 — Dày công gầy dựng sự nghiệp
  • 吃苦耐劳 — Chịu khổ và chịu cực
  • 孤苦伶仃 — Cô đơn và nghèo khổ
  • 煞费苦心 — Mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù
  • 叫苦不迭 — Phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi
  • 苦口婆心 — Lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
  • 自讨苦吃 — Tự chuốc khổ
  • 苦肉计 — Kế làm tổn thương chính mình để lấy lòng tin của kẻ địch
  • 含辛茹苦 — Chịu mọi thống khổ có thể (thành ngữ); cực kỳ vất vả
  • 冥思苦想 — Suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
  • 艰苦朴素 — Cuộc sống giản dị, chăm chỉ
  • 苦心孤诣 — Nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc
  • 忆苦思甜 — Nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc
  • 叫苦连天 — Phàn nàn không ngừng

Câu ví dụ với 苦

  • 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

苦 nghĩa là gì?

苦 (kǔ) nghĩa là đắng, gian khổ.

苦 đọc thế nào?

苦 đọc là kǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 苦 là gì?

Âm Hán Việt của 苦 là "khổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.