苦
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱艹古 Mọi âm Hán Việt của chữ: khổ
苦 nghĩa là đắng, gian khổ.
Nghĩa của 苦
kǔ
KHỔ- Đắng
- Gian khổ
- Đau khổ
- Chịu đựng
- Gây khổ đau
- Một cách khổ sở
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苦
Trái nghĩa
Từ ghép có 苦
Thành ngữ có 苦
- 艰苦奋斗 — Phấn đấu gian khổ
- 愁眉苦脸 — Trông lo âu
- 千辛万苦 — Chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
- 埋头苦干 — Vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc
- 同甘共苦 — Cùng chung niềm vui và nỗi khổ (thành ngữ); chia sẻ vui buồn trong cuộc sống
- 苦不堪言 — Chịu khổ không thể tả
- 苦心经营 — Dày công gầy dựng sự nghiệp
- 吃苦耐劳 — Chịu khổ và chịu cực
- 孤苦伶仃 — Cô đơn và nghèo khổ
- 煞费苦心 — Mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù
- 叫苦不迭 — Phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi
- 苦口婆心 — Lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
- 自讨苦吃 — Tự chuốc khổ
- 苦肉计 — Kế làm tổn thương chính mình để lấy lòng tin của kẻ địch
- 含辛茹苦 — Chịu mọi thống khổ có thể (thành ngữ); cực kỳ vất vả
- 冥思苦想 — Suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
- 艰苦朴素 — Cuộc sống giản dị, chăm chỉ
- 苦心孤诣 — Nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc
- 忆苦思甜 — Nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc
- 叫苦连天 — Phàn nàn không ngừng
Câu ví dụ với 苦
- 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
苦 nghĩa là gì?
苦 (kǔ) nghĩa là đắng, gian khổ.
苦 đọc thế nào?
苦 đọc là kǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦 là gì?
Âm Hán Việt của 苦 là "khổ".