交
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
交 nghĩa là giao nộp, giao, kết bạn.
Nghĩa của 交
jiāo
GIAO- Giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
- Kết bạn
- đường Giao nhau
- Biến thể của 跤 (jiāo)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交
Đồng nghĩa
Từ ghép có 交
Thành ngữ có 交
- 纵横交错 — Đan chéo
- 不可开交 — Rất (bận rộn, v.v.)
- 心力交瘁 — Kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất
- 失之交臂 — Bỏ lỡ trong gang tấc
- 等价交换 — Trao đổi ngang giá
- 患难之交 — Một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự
- 饥寒交迫 — Bị đói và lạnh cùng lúc
- 悲喜交集 — Cảm xúc lẫn lộn giữa buồn và vui
- 莫逆之交 — Tình bạn thân thiết
- 觥筹交错 — Chén rượu và thẻ cược xen lẫn
- 八拜之交 — Kết nghĩa huynh đệ
- 一面之交 — Gặp một lần
- 贫病交加 — Nghèo khổ kèm theo bệnh tật
- 总角之交 — Bạn thời thơ ấu
- 交臂失之 — Bỏ lỡ ai đó trong gang tấc
- 点头之交 — Quen biết xã giao
- 身心交瘁 — Mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác
- 目不交睫 — Lông mi không chạm vào nhau
- 贫病交迫 — Bị dồn ép bởi nghèo đói và bệnh tật
- 交口称誉 — Nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
Câu ví dụ với 交
- 汤姆交过很多女朋友。 Tom có rất nhiều bạn gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13513723
- 我今天必须交报告。 Wǒ jīntiān bìxū jiāo bàogào.Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
交 nghĩa là gì?
交 (jiāo) nghĩa là giao nộp, giao, kết bạn.
交 đọc thế nào?
交 đọc là jiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 交 là gì?
Âm Hán Việt của 交 là "giao".