小
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 小 (tiểu) · bộ số 42 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiểu
小 nghĩa là nhỏ, bé.
Nghĩa của 小
xiǎo
TIỂU- Nhỏ
- Bé
- Một vài
- Trẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 小
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 小
Thành ngữ có 小
- 非同小可 — Cực kỳ quan trọng
- 小心翼翼 — Cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
- 大街小巷 — Phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
- 大惊小怪 — Làm ầm ĩ chuyện không đáng
- 小心谨慎 — Thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận
- 大同小异 — Hầu như giống nhau
- 胆小鬼 — Kẻ nhát gan
- 无名小卒 — Lính quèn
- 小巧玲珑 — Nhỏ nhắn và tinh xảo
- 短小精悍 — Thấp nhưng mạnh mẽ
- 小事一桩 — Vấn đề tầm thường; dễ như ăn bánh
- 胆小如鼠 — Nhát như chuột
- 小题大做 — Làm to chuyện vì vấn đề nhỏ
- 不拘小节 — Không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
- 羊肠小道 — Đường xoắn như ruột cừu (thành ngữ); con đường hẹp và quanh co
- 老大不小 — Không còn là trẻ con nữa
- 因小失大 — Tham cái lợi nhỏ mà mất cái lợi lớn
- 穿小鞋 — Bắt ai đó mang giày chật
- 大材小用 — Dùng người tài ở vị trí không xứng đáng
- 小人得志 — Kẻ tiểu nhân đắc chí
Câu ví dụ với 小
- 小王,我可以用一下你的自行车吗?那没说的,你骑走吧! Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.Tatoeba #3709326
- 汤姆比玛丽小三岁。 Tom nhỏ hơn Mary 3 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8777594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
小 nghĩa là gì?
小 (xiǎo) nghĩa là nhỏ, bé.
小 đọc thế nào?
小 đọc là xiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 小 là gì?
Âm Hán Việt của 小 là "tiểu".