摇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搖
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: dao
摇 nghĩa là lắc, đung đưa.
Nghĩa của 摇
yáo
DAOphồn thể 搖- Lắc
- Đung đưa
- Chèo
- Quay
Yáo
DAOphồn thể 搖tên riêng- họ Họ Yáo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摇
Đồng nghĩa
Từ ghép có 摇
Thành ngữ có 摇
- 摇身一变 — Thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc
- 摇摇欲坠 — Lung lay
- 摇滚乐 — Nhạc rock
- 大摇大摆 — Đi vênh váo
- 摇钱树 — Cây thần thoại rung là rơi tiền
- 招摇过市 — Khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố
- 风雨飘摇 — Bị gió mưa vùi dập
- 摇旗呐喊 — Vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
- 招摇撞骗 — Lừa gạt người khác bằng cách giả làm người có quan hệ rộng hoặc nhân vật có thẩm quyền
- 地动山摇 — Đất rung núi chuyển (thành ngữ); một trận chiến kinh thiên động địa
- 扶摇直上 — Tăng vọt
- 摇头摆尾 — Gật đầu vẫy đuôi
- 摇尾乞怜 — Cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ
- 摇曳多姿 — Đung đưa nhẹ nhàng
- 手摇风琴 — Đàn phong cầm quay tay
- 风雨漂摇 — Bị gió mưa vùi dập
- 天摇地转 — Trời rung đất chuyển
Câu hỏi thường gặp
摇 nghĩa là gì?
摇 (yáo, yáo) nghĩa là lắc, đung đưa.
摇 đọc thế nào?
摇 đọc là yáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 摇 là gì?
Âm Hán Việt của 摇 là "dao".